Thường khi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Nhiều lúc, nhiều khi.
Ví dụ:
Thường khi anh đến thì quán đã kín chỗ.
Nghĩa: Nhiều lúc, nhiều khi.
1
Học sinh tiểu học
- Thường khi trời chiều có gió mát.
- Thường khi mẹ về muộn vì kẹt xe.
- Thường khi con mèo ngủ trên ghế dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thường khi bài kiểm tra bất ngờ khiến cả lớp hồi hộp.
- Thường khi chúng mình hiểu bạn bè hơn sau một lần cãi nhau nhỏ.
- Thường khi trời mưa thì sân trường thơm mùi lá ướt.
3
Người trưởng thành
- Thường khi anh đến thì quán đã kín chỗ.
- Thường khi người ta bận mới nhận ra thời gian quý thế nào.
- Thường khi ta nói ít đi là vì đã nghĩ nhiều hơn.
- Thường khi cơ hội không gõ cửa hai lần, nên phải tự mở cửa cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều lúc, nhiều khi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thường khi | Trung tính, khẩu ngữ nhẹ; tần suất không cố định, thấp–trung bình Ví dụ: Thường khi anh đến thì quán đã kín chỗ. |
| nhiều khi | Trung tính, phổ thông; mức tương đương Ví dụ: Nó thường khi/nhiều khi quên khóa cửa. |
| lắm khi | Khẩu ngữ, hơi Bắc Bộ; mức tương đương Ví dụ: Thường khi/lắm khi trời đổi gió bất chợt. |
| đôi khi | Trung tính, chuẩn; hơi nhẹ hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Thường khi/đôi khi tôi thức khuya làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những tình huống xảy ra lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quen thuộc, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không nên dùng trong văn bản chính thức.
- Thường xuất hiện trong các câu chuyện kể hoặc miêu tả tình huống thường ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhiều khi" nhưng "thường khi" nhấn mạnh tính lặp lại hơn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "thường khi" là một trạng ngữ, thường dùng để chỉ thời gian hoặc tần suất xảy ra của một hành động trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thường khi" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để bổ nghĩa cho động từ chính, ví dụ: "Thường khi trời mưa, tôi ở nhà."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thường khi" thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "thường khi đi học", "thường khi ăn sáng".






Danh sách bình luận