Thước cặp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thước kẹp.
Ví dụ: Anh thợ dùng thước cặp kiểm tra đường kính ống trước khi lắp.
Nghĩa: Thước kẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cho chúng em xem thước cặp để đo đường kính cái nắp chai.
  • Bạn Minh dùng thước cặp kẹp viên bi và đọc số đo.
  • Ba dạy em chỉnh mỏ thước cặp thật sát rồi mới đo cục tẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ công nghệ, tụi mình dùng thước cặp để đo đường kính trục bánh xe mô hình.
  • Khi đo, bạn Hân chốt thước cặp đúng vạch rồi mới ghi kết quả vào sổ.
  • Thước cặp giúp phân biệt hai ốc vít trông giống nhau nhưng chênh nhau chút xíu ở kích thước.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ dùng thước cặp kiểm tra đường kính ống trước khi lắp.
  • Không có thước cặp, những sai số nhỏ thường trốn trong khoảng nhìn bằng mắt thường.
  • Tôi quen cảm giác kim loại chạm vào mỏ thước cặp, tiếng cạch nhỏ báo hiệu điểm chạm chính xác.
  • Trong xưởng, một chiếc thước cặp chuẩn đôi khi đáng tin hơn cả lời ước lượng già dặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thước kẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thước cặp thuật ngữ kỹ thuật; trung tính; cụ thể, chuẩn mực Ví dụ: Anh thợ dùng thước cặp kiểm tra đường kính ống trước khi lắp.
thước kẹp trung tính; phổ thông trong kỹ thuật cơ khí Ví dụ: Anh đo đường kính trục bằng thước kẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc giáo trình liên quan đến đo lường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành cơ khí, kỹ thuật và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự đo lường chính xác trong kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo lường hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thước đo khác nếu không nắm rõ chức năng.
  • Khác biệt với "thước đo" ở chỗ thước cặp có khả năng đo đường kính và độ sâu.
  • Cần chú ý đến đơn vị đo khi sử dụng để đảm bảo độ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc thước cặp", "thước cặp này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (mới, cũ), và động từ (mua, sử dụng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...