Thung thổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất đai, địa thế của một vùng.
Ví dụ:
Vùng này có thung thổ bằng phẳng, thuận tiện làm nông nghiệp.
Nghĩa: Đất đai, địa thế của một vùng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể cho chúng em nghe về thung thổ quê em: đồng ruộng phẳng và nhiều sông rạch.
- Ngôi làng nằm trên thung thổ cao, gió thổi mát quanh năm.
- Cô nói thung thổ miền núi dốc nhiều, nên đi lại vất vả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ thung thổ ven sông, làng có đất phù sa nên trồng cây rất tốt.
- Thành phố phát triển nhanh cũng vì thung thổ thuận lợi: đất vững, đường kết nối dễ.
- Khu du lịch chọn vị trí dựa trên thung thổ đẹp, nhìn ra đồi và hồ.
3
Người trưởng thành
- Vùng này có thung thổ bằng phẳng, thuận tiện làm nông nghiệp.
- Hiểu thung thổ giúp mình chọn cách mưu sinh hợp với mảnh đất đang sống.
- Không phải nơi nào có tiền là dựng được nhà; còn tuỳ thung thổ và cách đất thở.
- Đi nhiều mới thấy mỗi miền mang một thung thổ khác nhau, in dấu lên nết ăn nết ở của người dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đất đai, địa thế của một vùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hải vực hải địa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thung thổ | trung tính, sách vở; phạm vi địa lí–nhân văn, không dùng khẩu ngữ thường ngày Ví dụ: Vùng này có thung thổ bằng phẳng, thuận tiện làm nông nghiệp. |
| thổ nhưỡng | trang trọng, khoa học; nhấn mạnh điều kiện đất đai Ví dụ: Nghiên cứu thổ nhưỡng để xác định cây trồng phù hợp với thung thổ địa phương. |
| địa thế | trung tính, phổ thông; nhấn mạnh thế đất, địa hình Ví dụ: Địa thế vùng này phức tạp phản ánh rõ thung thổ khu vực. |
| địa mạo | khoa học, trang trọng; thiên về hình thái bề mặt Ví dụ: Bản đồ địa mạo giúp mô tả chính xác thung thổ bán đảo. |
| hải vực | trung tính, khoa học; đối lập về môi trường (biển vs đất liền) Ví dụ: Nghiên cứu thung thổ ven bờ khác với nghiên cứu hải vực lân cận. |
| hải địa | trang trọng, ít dùng; chỉ vùng biển, đối lập với vùng đất Ví dụ: Chiến lược phát triển thung thổ nội địa và hải địa ven bờ cần khác nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo liên quan đến địa lý, quy hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, quy hoạch đô thị, nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả hoặc phân tích địa hình, địa thế của một vùng cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác để tạo thành cụm từ chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "địa hình", "địa thế".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vùng thung thổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "màu mỡ"), hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến đất đai (như "khai thác").






Danh sách bình luận