Thổ nhưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất đai về mặt có sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) sinh sống.
Ví dụ:
Vùng này có thổ nhưỡng màu mỡ, cây trái trĩu cành.
Nghĩa: Đất đai về mặt có sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) sinh sống.
1
Học sinh tiểu học
- Thổ nhưỡng ở vườn trường tơi xốp nên cây chuối lớn nhanh.
- Con giun làm thổ nhưỡng màu mỡ hơn cho rau xanh tốt.
- Nơi bãi bồi có thổ nhưỡng ẩm, cua và cỏ dại sống rất nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thổ nhưỡng giàu mùn tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phân hủy lá khô.
- Sự thay đổi thổ nhưỡng sau trận lũ khiến cỏ dại bùng lên trên bãi sông.
- Ở đồi thông, lớp thổ nhưỡng chua ảnh hưởng rõ rệt đến loài cây có thể sinh sống.
3
Người trưởng thành
- Vùng này có thổ nhưỡng màu mỡ, cây trái trĩu cành.
- Nhìn sắc đất và mùi ẩm, người nông dân đoán được nhịp thở của thổ nhưỡng.
- Thổ nhưỡng nghèo dinh dưỡng buộc người trồng phải kiên nhẫn cải tạo từng mùa.
- Trong mắt nhà sinh thái, thổ nhưỡng là một cơ thể sống, nuôi dưỡng cả hệ sinh vật trên mặt đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đất đai về mặt có sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) sinh sống.
Từ đồng nghĩa:
đất đất đai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thổ nhưỡng | Thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng; phạm vi chuyên môn địa lí–nông học. Ví dụ: Vùng này có thổ nhưỡng màu mỡ, cây trái trĩu cành. |
| đất | Trung tính, phổ thông; bao quát, gần nghĩa nhất trong đa số ngữ cảnh thông dụng. Ví dụ: Nghiên cứu tính chất của đất để canh tác hiệu quả. |
| đất đai | Trung tính, phổ thông; hơi rộng hơn nhưng thường thay thế được trong văn bản khái quát. Ví dụ: Thành phần hữu cơ của đất đai ảnh hưởng đến cây trồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nông nghiệp, môi trường và địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh thái học và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thổ nhưỡng mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các yếu tố đất đai ảnh hưởng đến sinh vật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "đất" nếu không cần chi tiết.
- Thường xuất hiện trong các nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "đất" khi không cần chi tiết về sinh vật.
- Khác biệt với "đất" ở chỗ nhấn mạnh đến khả năng hỗ trợ sinh vật.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thổ nhưỡng màu mỡ", "thổ nhưỡng vùng nhiệt đới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (màu mỡ, khô cằn), động từ (nghiên cứu, cải tạo) và lượng từ (một loại, nhiều loại).





