Thực tại khách quan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện thực khách quan. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có tính triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, khoa học xã hội và nhân văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc cá nhân.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một khái niệm khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận về triết học và khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hiện thực" hoặc "thực tế".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực tại khách quan này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "rõ ràng"), động từ (như "phản ánh"), hoặc các từ chỉ định (như "này", "đó").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận