Thực mục sở thị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhìn thấy tận mắt.
Ví dụ: Tôi đã thực mục sở thị hiện trường vụ va chạm.
Nghĩa: Nhìn thấy tận mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con được thực mục sở thị con cá voi trong bể kính ở viện hải dương.
  • Em thực mục sở thị cầu vồng sau cơn mưa chiều.
  • Bạn nhỏ thực mục sở thị con tàu chạy qua ga, khói bay nghi ngút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ chuyến tham quan, tụi mình thực mục sở thị cánh đồng muối lấp lánh nắng.
  • Xem clip thì hay, nhưng thực mục sở thị núi lửa phun tro mới thấy choáng ngợp.
  • Bạn ấy mê sử nên muốn thực mục sở thị chiến tích còn lại ở thành cổ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã thực mục sở thị hiện trường vụ va chạm.
  • Đọc báo chỉ hình dung, còn khi thực mục sở thị, mùi khét và tiếng còi khiến tôi rùng mình.
  • Anh quyết đi miền Tây để thực mục sở thị mùa nước nổi, thay vì nghe kể qua loa.
  • Chỉ khi thực mục sở thị nụ cười của bệnh nhân sau ca mổ, tôi mới hiểu hết công sức của cả ê-kíp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh việc chứng kiến sự việc một cách trực tiếp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chân thực, sống động cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác chân thực, đáng tin cậy.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc chứng kiến sự việc một cách trực tiếp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng không cần thiết.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết báo chí hoặc văn học để tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tận mắt chứng kiến".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thực mục sở thị sự việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, sự việc hoặc hiện tượng.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...