Thuần phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phong tục tốt.
Ví dụ:
Thuần phong là những phong tục đẹp được cộng đồng trân trọng.
Nghĩa: Phong tục tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng gìn giữ thuần phong như chào hỏi người lớn mỗi sáng.
- Ông bà dạy chúng em giữ thuần phong bằng cách nói lời cảm ơn và xin lỗi.
- Ngày Tết, cả nhà quây quần chúc tuổi, đó là thuần phong của gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở trường, việc xếp hàng ngay ngắn cũng thể hiện thuần phong của tập thể.
- Nhiều địa phương vẫn giữ thuần phong qua lễ hội, nơi mọi người cư xử nhã nhặn và kính trên nhường dưới.
- Khi bạn nhặt rác sau buổi dã ngoại, bạn đang góp phần nuôi dưỡng thuần phong của lớp.
3
Người trưởng thành
- Thuần phong là những phong tục đẹp được cộng đồng trân trọng.
- Giữa nhịp sống gấp gáp, giữ lời hứa và tôn trọng người khác chính là cách gìn giữ thuần phong.
- Những bữa cơm sum họp không chỉ no lòng mà còn vun đắp thuần phong qua phép lịch sự và chia sẻ.
- Thuần phong không nằm ở khẩu hiệu; nó hiện lên trong từng cử chỉ nhỏ, như nhường ghế hay hạ giọng nơi công cộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phong tục tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuần phong | trang trọng, chuẩn mực; sắc thái tích cực, đánh giá xã hội Ví dụ: Thuần phong là những phong tục đẹp được cộng đồng trân trọng. |
| hủ tục | trung tính phê phán; chỉ tập quán xấu, lạc hậu Ví dụ: Cần xóa bỏ những hủ tục còn tồn tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các phong tục tốt đẹp trong xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nên bối cảnh văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao các giá trị văn hóa truyền thống.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị tốt đẹp của phong tục trong xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phong tục" nếu không chú ý đến sắc thái tích cực của từ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ văn hóa hoặc truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuần phong mỹ tục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, đẹp), động từ (giữ gìn, bảo vệ) và các từ chỉ định (một, những).






Danh sách bình luận