Thuẫn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật dùng để cầm che đỡ cho gươm, giáo khỏi đâm trúng người trong chiến trận thời xưa, hình thon dần về một đầu, như nửa hình cái thoi.
Ví dụ: Người lính đưa thuẫn lên, chặn đứng nhát giáo đang lao tới.
Nghĩa: Vật dùng để cầm che đỡ cho gươm, giáo khỏi đâm trúng người trong chiến trận thời xưa, hình thon dần về một đầu, như nửa hình cái thoi.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính cầm chiếc thuẫn để che ngực khi ra trận.
  • Trong truyện cổ, chàng dũng sĩ giơ thuẫn lên đỡ mũi giáo.
  • Thuẫn nặng nhưng giúp bảo vệ người cầm khỏi bị đâm trúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà vua ban cho đội kỵ binh những chiếc thuẫn chắc để chặn mũi giáo đối phương.
  • Tiếng gươm chạm vào thuẫn vang lên chát chúa giữa bãi chiến địa.
  • Vừa tiến lên, người chiến binh vừa nghiêng thuẫn, đỡ trọn cú đâm từ phía sườn.
3
Người trưởng thành
  • Người lính đưa thuẫn lên, chặn đứng nhát giáo đang lao tới.
  • Trong khói bụi trận mạc, chiếc thuẫn là bức tường cuối cùng giữa sự sống và mũi thép.
  • Anh ta chọn thuẫn nặng, chấp nhận mỏi tay để đổi lấy phút bình yên trước hàng giáo tua tủa.
  • Vệt lõm trên mặt thuẫn kể lại những lần sinh tử mà lời nói khó tả hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật dùng để cầm che đỡ cho gươm, giáo khỏi đâm trúng người trong chiến trận thời xưa, hình thon dần về một đầu, như nửa hình cái thoi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuẫn Lịch sử, quân sự, cổ xưa, trung tính. Ví dụ: Người lính đưa thuẫn lên, chặn đứng nhát giáo đang lao tới.
khiên Trung tính, lịch sử, quân sự, dùng để chỉ vật che đỡ nói chung trong chiến trận. Ví dụ: Người lính cầm khiên che đỡ mũi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc văn hóa cổ đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, tiểu thuyết lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cổ kính, trang trọng, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các trận chiến thời xưa hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vũ khí khác như "khiên"; cần chú ý đến hình dạng và chức năng đặc trưng của "thuẫn".
  • Không nên dùng để chỉ các vật dụng hiện đại có chức năng tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thuẫn lớn", "thuẫn sắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (cầm, che), và lượng từ (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...