Thừa trừ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
San sẻ, bù trừ cho ngang đều nhau; thường dùng để nói rằng lẽ thường được cái nọ tất phải mất cái kia.
Ví dụ:
Tôi thừa trừ công việc và nghỉ ngơi để cơ thể không kiệt sức.
Nghĩa: San sẻ, bù trừ cho ngang đều nhau; thường dùng để nói rằng lẽ thường được cái nọ tất phải mất cái kia.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn thừa trừ thời gian: chơi ít lại để kịp làm bài tập.
- Mẹ thừa trừ bánh: người nhiều ăn ít, người ít được thêm cho công bằng.
- Bạn Minh thừa trừ kẹo với bạn Lan để hai bạn có bằng nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng thừa trừ sức: dồn sức cho hiệp đầu thì phải giữ lại cho cuối trận.
- Em thừa trừ thời gian học và nghỉ, để ngày nào cũng không bị quá tải.
- Muốn điểm cao môn này, mình thừa trừ sở thích giải trí, bớt xem phim để bù cho giờ ôn.
3
Người trưởng thành
- Tôi thừa trừ công việc và nghỉ ngơi để cơ thể không kiệt sức.
- Trong dự án, ta thừa trừ nguồn lực: tăng nhân sự chỗ gấp thì phải rút bớt ở chỗ rảnh.
- Cuộc sống luôn thừa trừ: nhận thêm một cơ hội thường là buông bớt một thói quen cũ.
- Yêu cầu nào cũng có giá của nó; biết thừa trừ mong muốn mới giữ được cân bằng nội tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : San sẻ, bù trừ cho ngang đều nhau; thường dùng để nói rằng lẽ thường được cái nọ tất phải mất cái kia.
Từ đồng nghĩa:
bù trừ cấn trừ
Từ trái nghĩa:
thiên lệch lệch pha
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thừa trừ | Trung tính, tính khái quát, sắc thái tục dụng; hàm ý cân bằng được–mất. Ví dụ: Tôi thừa trừ công việc và nghỉ ngơi để cơ thể không kiệt sức. |
| bù trừ | Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh việc cân đối phần thừa–thiếu. Ví dụ: Hai bên bù trừ cho nhau để tổng thể cân bằng. |
| cấn trừ | Trang trọng/kỹ thuật (tài chính–kế toán), nhấn hành vi khấu trừ để cân bằng. Ví dụ: Khoản chi này sẽ được cấn trừ vào doanh thu. |
| thiên lệch | Trung tính, phê phán nhẹ; nhấn sự mất cân bằng, lệch một phía. Ví dụ: Cách phân bổ như vậy còn thiên lệch, chưa công bằng. |
| lệch pha | Khẩu ngữ/ẩn dụ, nhấn không đồng đều, không cân xứng. Ví dụ: Nguồn lực hai nhóm lệch pha, khó thừa trừ được. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích kinh tế, tài chính hoặc quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả sự cân bằng trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, tài chính để chỉ sự cân bằng giữa các yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân bằng, bù trừ giữa các yếu tố.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự cân bằng giữa hai yếu tố đối lập.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc phân tích.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bù trừ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bù trừ" nếu không chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự phân tích hoặc trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thừa trừ công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ: "thừa trừ thời gian".






Danh sách bình luận