Thủ từ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trông nom việc hương khói và coi giữ đình, đền.
Ví dụ:
Thủ từ giữ chìa khóa và trông nom ngôi đền mỗi ngày.
Nghĩa: Người trông nom việc hương khói và coi giữ đình, đền.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, thủ từ mở cửa đình cho dân làng vào thắp hương.
- Thủ từ quét sân đền sạch sẽ trước lễ hội.
- Bác thủ từ nhắc chúng em nói nhỏ khi vào đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi chiều, thủ từ thắp hương, kiểm tra từng góc đình để mọi thứ ngay ngắn.
- Thủ từ kể cho bọn mình nghe lịch sử ngôi đền, giọng chậm rãi mà ấm.
- Trong lễ rước, thủ từ đi trước, giữ cho nghi thức diễn ra trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Thủ từ giữ chìa khóa và trông nom ngôi đền mỗi ngày.
- Ông thủ từ như chiếc cầu nối giữa dân làng với những điều linh thiêng xưa cũ.
- Tôi gặp người thủ từ lặng lẽ vá lại mái ngói, như vá ký ức của cả làng.
- Ở nơi hương khói chưa kịp tàn, thủ từ khép cửa, để lại sau lưng tiếng gió sột soạt trên lá cờ đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người trông nom việc hương khói và coi giữ đình, đền.
Từ đồng nghĩa:
từ từ từ phó
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ từ | trung tính, hành chính–dân gian, cổ/địa phương; mức độ chỉ định danh nghề nghiệp Ví dụ: Thủ từ giữ chìa khóa và trông nom ngôi đền mỗi ngày. |
| từ từ | trung tính, cổ; dùng trong ngữ cảnh tương tự ở Bắc Bộ Ví dụ: Ông từ từ đã quét dọn sân đền từ sớm. |
| từ phó | trung tính, cổ; chức phó, vẫn chỉ người coi việc đền miếu Ví dụ: Từ phó trông coi việc mở cửa đền mỗi sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tín ngưỡng hoặc văn hóa địa phương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người giữ vai trò quan trọng trong tín ngưỡng.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người có trách nhiệm trong việc duy trì các nghi lễ tôn giáo tại đình, đền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tín ngưỡng hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong tôn giáo, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người không có trách nhiệm chính thức trong việc hương khói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ từ của đình làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "tận tụy"), động từ chỉ hành động (như "làm"), hoặc danh từ chỉ địa điểm (như "đình làng").






Danh sách bình luận