Ông từ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trông coi đền, miếu.
Ví dụ: Ông từ là người trông nom đền miếu mỗi ngày.
Nghĩa: Người trông coi đền, miếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông từ mở cổng đền cho mọi người vào thắp hương.
  • Buổi sáng, ông từ quét sân miếu rất sạch.
  • Em hỏi đường, ông từ cười hiền và chỉ lối vào đền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông từ chăm coi bát hương và nhắc khách giữ yên lặng trong đền.
  • Mỗi rằm, ông từ kiểm tra từng chiếc đèn dầu để điện thờ sáng ấm.
  • Khách phương xa hỏi chuyện, ông từ kể lịch sử ngôi miếu bằng giọng chậm rãi.
3
Người trưởng thành
  • Ông từ là người trông nom đền miếu mỗi ngày.
  • Trời xẩm tối, ông từ khóa then, đi vòng sân như bảo vệ một nếp tín ngưỡng lâu đời.
  • Ngồi bên hiên, ông từ rót chén trà, nói chuyện tổ nghề như nhắc mình giữ một sợi dây với quá khứ.
  • Trong tiếng chuông mỏng, dáng ông từ lặng lẽ khiến ngôi đền thêm trang nghiêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người trông coi đền, miếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ông từ Trung tính, miêu tả một vai trò truyền thống, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, tín ngưỡng. Ví dụ: Ông từ là người trông nom đền miếu mỗi ngày.
thủ từ Trang trọng, trung tính, chỉ người đứng đầu trông coi đền miếu. Ví dụ: Ông thủ từ đã gắn bó với ngôi đền hơn 50 năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí truyền thống, dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng đối với người có trách nhiệm trong đền, miếu.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến đền, miếu hoặc trong bối cảnh văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong tôn giáo.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông từ già", "ông từ của đền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (già, trẻ), động từ (làm, trông coi), hoặc cụm danh từ (của đền, của miếu).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...