Thứ sử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan của chính quyền phong kiến Trung Quốc thời xưa, trông coi một hay một số quận hoặc đứng đầu bộ máy cai trị ở một nước phụ thuộc.
Ví dụ:
Thứ sử là viên quan đứng đầu một vùng dưới thời phong kiến Trung Hoa.
Nghĩa: Chức quan của chính quyền phong kiến Trung Quốc thời xưa, trông coi một hay một số quận hoặc đứng đầu bộ máy cai trị ở một nước phụ thuộc.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện lịch sử, vị thứ sử đến kiểm tra việc thuế trong quận.
- Ông thứ sử ra lệnh sửa lại con đường chính của thành.
- Người dân vào dinh thứ sử để trình bày nỗi khổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đình cử một thứ sử mới về chấn chỉnh kỷ cương ở phương Nam.
- Thư tâu nói rõ thứ sử đã ổn định biên cương và lập kho lương.
- Nhân vật chính bị đưa lên công đường gặp thứ sử để phân giải vụ án.
3
Người trưởng thành
- Thứ sử là viên quan đứng đầu một vùng dưới thời phong kiến Trung Hoa.
- Trong chính sử, quyền lực của thứ sử thường gắn với khả năng kiểm soát quân lương và thuế khóa.
- Không ít thứ sử vừa là quan lại triều đình vừa là người đại diện ý chí trung ương ở cõi xa.
- Khi đọc địa chí cổ, ta sẽ thấy dấu ấn của các vị thứ sử qua những việc dựng thành, lập chợ, mở đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan của chính quyền phong kiến Trung Quốc thời xưa, trông coi một hay một số quận hoặc đứng đầu bộ máy cai trị ở một nước phụ thuộc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thứ sử | trung tính, lịch sử, trang trọng Ví dụ: Thứ sử là viên quan đứng đầu một vùng dưới thời phong kiến Trung Hoa. |
| thái thú | trang trọng, lịch sử; gần nghĩa khi chỉ quan đứng đầu quận/châu Ví dụ: Quan thái thú Lưu Bị từng cai quản Ích Châu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong tiểu thuyết lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật lấy bối cảnh phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử và văn hóa Trung Quốc cổ đại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử Trung Quốc hoặc các nước chịu ảnh hưởng của chế độ phong kiến Trung Quốc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong hệ thống quan lại phong kiến.
- Khác biệt với "thái thú" ở phạm vi quản lý và quyền lực.
- Cần chú ý bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị thứ sử", "một thứ sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (nổi tiếng, tài giỏi) và động từ (là, được bổ nhiệm).






Danh sách bình luận