Thủ kho

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm công tác giữ kho.
Ví dụ: Thủ kho quản lý chìa khóa và số lượng hàng trong kho.
Nghĩa: Người làm công tác giữ kho.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thủ kho mở cửa kho để bọn trẻ nhận bóng và dây nhảy.
  • Cô thủ kho ghi lại từng hộp sữa nhập về trường.
  • Bác thủ kho kiểm tra ổ khóa trước khi ra về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thủ kho cẩn thận đối chiếu sổ sách với số thùng hàng vừa nhập.
  • Nhờ thủ kho sắp xếp lại kệ, lớp em mới lấy được dụng cụ thí nghiệm nhanh hơn.
  • Thầy bảo vệ gọi thủ kho đến xác nhận số bóng đèn bị hỏng.
3
Người trưởng thành
  • Thủ kho quản lý chìa khóa và số lượng hàng trong kho.
  • Giữa mùa cao điểm, thủ kho như người gác cổng dòng chảy hàng hóa, mở lối hay siết lại đều có lý do.
  • Anh nhận ra làm thủ kho không chỉ đếm hàng, mà còn giữ trật tự cho cả dây chuyền.
  • Trong cuộc họp, lời của thủ kho về tồn kho thực tế quyết định kế hoạch giao hàng ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm công tác giữ kho.
Từ đồng nghĩa:
thủ khoán thủ khố
Từ Cách sử dụng
thủ kho Trung tính, hành chính–nghiệp vụ; không biểu cảm Ví dụ: Thủ kho quản lý chìa khóa và số lượng hàng trong kho.
thủ khoán Trung tính, nghề nghiệp; ít phổ biến, địa phương/khẩu ngữ cũ Ví dụ: Anh ấy là thủ khoán của xưởng.
thủ khố Trang trọng/cổ; văn liệu cũ Ví dụ: Ông thủ khố trông coi việc xuất nhập hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc vị trí của ai đó trong công ty hoặc tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu quản lý, báo cáo công việc, hoặc mô tả công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu liên quan đến quản lý kho bãi, logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò hoặc trách nhiệm của một người trong việc quản lý kho.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc quản lý kho.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như 'quản lý kho'.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về trách nhiệm công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thủ kho giỏi", "thủ kho mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, mới), động từ (là, làm), và các danh từ khác (công việc, trách nhiệm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...