Thư hương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà dòng dõi có học.
Ví dụ: Anh xuất thân từ nhà thư hương.
Nghĩa: Nhà dòng dõi có học.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan sinh ra trong một gia đình thư hương, ai cũng yêu sách vở.
  • Ông bà kể ba mẹ bạn thuộc nhà thư hương, thường dạy con chăm học.
  • Ngôi nhà nhỏ ấy là nếp nhà thư hương, trân trọng sách và chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn tự hào về gốc gác thư hương, nên luôn giữ nếp học hành nghiêm túc.
  • Trong làng, nhà bác Tư được gọi là gia đình thư hương vì nhiều đời theo nghiệp chữ.
  • Cô ấy lớn lên ở một nếp nhà thư hương, nơi tiếng lật trang sách quen như tiếng gió.
3
Người trưởng thành
  • Anh xuất thân từ nhà thư hương.
  • Ở cái nếp thư hương ấy, sự lịch thiệp không phải điều khoe khoang mà là thói quen được rèn từ nhỏ.
  • Người ta nhắc đến một gia đình thư hương không chỉ vì bằng cấp, mà vì cách họ gìn giữ đạo học và nếp sống.
  • Giữa phố thị ồn ào, một mái nhà thư hương vẫn thơm mùi giấy cũ và tiếng đọc đều đặn mỗi đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về gia phả, lịch sử gia đình hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với gia đình có truyền thống học vấn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến truyền thống học vấn của một gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ học vấn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ cá nhân, mà chỉ dùng cho gia đình hoặc dòng họ.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ chỉ gia đình hoặc dòng họ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia đình thư hương", "dòng dõi thư hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc các từ chỉ định như "một", "này", "đó".
học chữ sách văn khoa bảng nho trí thức
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...