Thông gia
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gia đình có con cái kết hôn với nhau, trong quan hệ với nhau.
Ví dụ:
Hai gia đình đã là thông gia từ ngày con họ nên vợ nên chồng.
Nghĩa: Gia đình có con cái kết hôn với nhau, trong quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nội và nhà ngoại của bạn Lan trở thành thông gia sau đám cưới của anh trai cô.
- Ông bà hai bên vui vẻ gọi nhau là thông gia khi con họ lấy nhau.
- Tết này, hai gia đình thông gia cùng ngồi ăn cơm thân mật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau lễ cưới, ba mẹ hai bên chính thức xưng hô là thông gia, chuyện trò rất tự nhiên.
- Hai nhà vốn xa lạ, nhờ con cái nên thành thông gia, rồi qua lại như người thân.
- Đám giỗ năm nay, thông gia gặp nhau, cùng bàn chuyện học hành của cháu nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Hai gia đình đã là thông gia từ ngày con họ nên vợ nên chồng.
- Thông gia gặp nhau, lời chào xã giao bớt đi, thay bằng sự quan tâm như người một nhà.
- Nhờ mối thông gia, chuyện hợp tác giữa hai ông bố trở nên thuận lợi hơn.
- Trong buổi tiệc, bà mỉm cười giới thiệu: “Đây là thông gia của tôi, chúng tôi thân nhau lắm.”
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gia đình có con cái kết hôn với nhau, trong quan hệ với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông gia | trung tính, quan hệ họ hàng, dùng phổ biến trong sinh hoạt gia đình Ví dụ: Hai gia đình đã là thông gia từ ngày con họ nên vợ nên chồng. |
| sui gia | khẩu ngữ Nam Bộ, thân mật Ví dụ: Hai bên sui gia gặp mặt bàn chuyện tổ chức đám cưới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ giữa hai gia đình có con cái kết hôn với nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa gia đình hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả mối quan hệ gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng trong mối quan hệ gia đình.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi cần nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai gia đình có con cái kết hôn với nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia đình hoặc hôn nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ gia đình khác như "bà con" hay "họ hàng".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà thông gia", "mối quan hệ thông gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như "nhà", "mối quan hệ" hoặc động từ như "trở thành", "làm".





