Thống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ bằng sành sứ, hình tròn, phình ở giữa, dùng để chứa nước hay trồng cây cảnh.
Ví dụ: Trước hiên, một chiếc thống gốm cũ được dùng làm bể chứa nước mưa.
Nghĩa: Đồ bằng sành sứ, hình tròn, phình ở giữa, dùng để chứa nước hay trồng cây cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đặt cây lộc vừng vào chiếc thống trước sân.
  • Bé múc nước đổ vào thống để tưới hoa.
  • Con mèo ngồi nép bên cái thống gốm lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường có hai chiếc thống men xanh trồng sen rất đẹp.
  • Bà tưới nước vào thống để giữ ẩm cho gốc mai trong ngày nắng.
  • Anh thợ gốm kể rằng chiếc thống này được nung ở nhiệt rất cao nên giữ nước tốt.
3
Người trưởng thành
  • Trước hiên, một chiếc thống gốm cũ được dùng làm bể chứa nước mưa.
  • Tôi thích trồng nguyệt quế trong thống vì đất giữ ẩm lâu và rễ thoáng.
  • Những vết rạn nhỏ trên thân thống kể lại tuổi đời của mảnh sân này.
  • Giữa trưa, bóng cây sa xuống, ôm trọn chiếc thống đầy rong rêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ bằng sành sứ, hình tròn, phình ở giữa, dùng để chứa nước hay trồng cây cảnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thống Trung tính, miêu tả vật dụng truyền thống, thường dùng trong bối cảnh nông thôn hoặc thủ công. Ví dụ: Trước hiên, một chiếc thống gốm cũ được dùng làm bể chứa nước mưa.
chum Trung tính, chỉ vật dụng truyền thống, thường dùng để chứa nước, rượu, gạo. Ví dụ: Cái chum sành đựng nước mưa.
vại Trung tính, chỉ vật dụng truyền thống, thường dùng để chứa nước, tương, dưa muối. Ví dụ: Bà tôi muối dưa vào vại.
lu Trung tính, chỉ vật dụng truyền thống, thường là loại lớn, dùng để chứa nước. Ví dụ: Trong vườn có một cái lu lớn hứng nước mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trồng cây hoặc trang trí nhà cửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật trang trí hoặc làm vườn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể trong miêu tả cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành gốm sứ hoặc làm vườn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại đồ vật cụ thể trong ngữ cảnh trang trí hoặc làm vườn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đồ vật hoặc trang trí.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ một loại đồ vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ vật khác như "chậu" hoặc "bình".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thống", "một cái thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "hai") và tính từ chỉ kích thước hoặc chất liệu (như "lớn", "sứ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...