Thời kì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian được phân chia ra theo một sự việc hay sự kiện nào đó.
Ví dụ:
Thời kì khủng hoảng, doanh nghiệp thắt chặt chi tiêu.
Nghĩa: Khoảng thời gian được phân chia ra theo một sự việc hay sự kiện nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thời kì nghỉ hè, em về quê thăm ông bà.
- Thời kì mưa, sân trường lúc nào cũng ướt.
- Trong thời kì ôn tập, cô dặn cả lớp học bài chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời kì phong kiến để lại nhiều di tích mà chúng mình học trong sử.
- Trong thời kì thi cử, ai cũng hạn chế mạng xã hội để tập trung.
- Thời kì bùng phát dịch, lớp chuyển sang học trực tuyến.
3
Người trưởng thành
- Thời kì khủng hoảng, doanh nghiệp thắt chặt chi tiêu.
- Có những thời kì ta chỉ nên lặng im, chờ sóng yên gió lặng.
- Anh nhớ thời kì khởi nghiệp: thiếu vốn nhưng thừa nhiệt huyết.
- Sau một thời kì dài thử nghiệm, nhóm chọn con đường bền vững hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian được phân chia ra theo một sự việc hay sự kiện nào đó.
Từ đồng nghĩa:
giai đoạn thời kỳ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời kì | trung tính, chuẩn mực; dùng trong khoa học xã hội/lịch sử và hành chính; mức độ chính xác cao Ví dụ: Thời kì khủng hoảng, doanh nghiệp thắt chặt chi tiêu. |
| giai đoạn | trung tính, phổ thông; phạm vi dùng rộng hơn, thay thế được đa số ngữ cảnh lịch sử/xã hội Ví dụ: Giai đoạn chiến tranh kéo dài mười năm. |
| thời kỳ | chính tả biến thể có dấu; chuẩn mực, trang trọng; đồng nghĩa hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Thời kỳ phục hưng để lại nhiều di sản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các giai đoạn trong cuộc sống hoặc lịch sử cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi phân tích các giai đoạn lịch sử, kinh tế, hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu theo thời gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy hơn trong văn viết.
- Trang trọng hơn khi dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một giai đoạn cụ thể trong thời gian.
- Tránh dùng khi không có sự kiện hoặc mốc thời gian rõ ràng để phân chia.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc đặc điểm để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giai đoạn"; "thời kì" thường mang ý nghĩa rộng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Đảm bảo sự kiện hoặc mốc thời gian được đề cập rõ ràng để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thời kì phát triển', 'thời kì khủng hoảng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'thời kì dài', 'trong thời kì', 'thời kì của'.





