Thở dốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thở mạnh, dồn dập vì quá mệt sau khi làm một việc nặng nhọc.
Ví dụ:
Anh đặt túi gạo xuống và thở dốc.
Nghĩa: Thở mạnh, dồn dập vì quá mệt sau khi làm một việc nặng nhọc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh chạy hết sân nên đứng lại thở dốc.
- Cô bé vác ba lô nặng lên cầu thang rồi thở dốc.
- Con chó đuổi theo bóng tới kiệt sức, nằm xuống thở dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài chạy bền, tôi chống gối thở dốc bên mép sân.
- Leo dốc quá nhanh, cả nhóm dừng lại thở dốc, mồ hôi ròng ròng.
- Khi khiêng chậu cây vào lớp, cậu ấy thở dốc, mặt đỏ bừng.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt túi gạo xuống và thở dốc.
- Vừa kéo cửa cuốn mắc kẹt, tôi tựa tường thở dốc, nghe tim dồn nhịp.
- Chạy kịp chuyến xe cuối, cô đứng nép vào cửa, thở dốc mà vẫn mỉm cười.
- Sau vài bậc thang vội vã, anh thở dốc, cảm thấy tuổi tác đã gõ cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thở mạnh, dồn dập vì quá mệt sau khi làm một việc nặng nhọc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thở đều nín thở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thở dốc | mức độ mạnh; trung tính; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh đặt túi gạo xuống và thở dốc. |
| thở đều | nhẹ; trung tính; thông dụng Ví dụ: Đi bộ chậm lại để thở đều. |
| nín thở | cực đoan; trung tính; hành vi tạm ngưng thở Ví dụ: Cậu bé nín thở khi lặn xuống nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi sau hoạt động thể chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết tình trạng sức khỏe hoặc thể lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái sau hoạt động thể chất mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái thở khác như "thở hổn hển".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy thở dốc sau khi chạy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, ví dụ: "thở dốc vì mệt".






Danh sách bình luận