Thiếu điều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
(Làm việc gì) hết mức rồi, như chỉ còn thiếu có điều thật ra là quá đáng lắm, không thể có được, nêu ra để nhấn mạnh.
Ví dụ:
Tôi lo lắng thiếu điều mất ngủ cả đêm.
Nghĩa: (Làm việc gì) hết mức rồi, như chỉ còn thiếu có điều thật ra là quá đáng lắm, không thể có được, nêu ra để nhấn mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Con chạy tìm mẹ khắp nhà, thiếu điều leo lên nóc để gọi.
- Bạn Minh vỗ cửa mãi, thiếu điều cửa muốn rơi ra.
- Em cười nhiều quá, thiếu điều lăn xuống ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời nóng hầm hập, tớ đứng đợi thiếu điều bốc khói.
- Nó giải thích liên hồi, thiếu điều thuộc lòng cả quyển sổ đầu bài.
- Đội bạn reo hò dữ quá, thiếu điều làm rung cả khán đài.
3
Người trưởng thành
- Tôi lo lắng thiếu điều mất ngủ cả đêm.
- Anh ta cãi miết, thiếu điều bẻ cong cả sự thật cho vừa ý mình.
- Cô ấy ôm việc đến ngộp thở, thiếu điều quên cả hơi thở của mình giữa đống deadline.
- Thằng bé mừng rỡ thiếu điều bay lên khi nghe tin bố về phép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) hết mức rồi, như chỉ còn thiếu có điều thật ra là quá đáng lắm, không thể có được, nêu ra để nhấn mạnh.
Từ trái nghĩa:
chẳng hề không hề
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiếu điều | Khẩu ngữ; nhấn mạnh mức độ gần như chạm ngưỡng quá đáng; sắc thái phóng đại, hài hước/châm biếm; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Tôi lo lắng thiếu điều mất ngủ cả đêm. |
| suýt | Trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; diễn tả gần xảy ra Ví dụ: Anh ta suýt bật khóc. |
| suýt nữa | Khẩu ngữ, trung tính; gần xảy ra hơn “suýt” Ví dụ: Tôi suýt nữa ngã. |
| chẳng hề | Trung tính, phủ định tuyệt đối; nhấn mạnh không có mảy may Ví dụ: Cô ấy chẳng hề sợ. |
| không hề | Trung tính–trang trọng; phủ định hoàn toàn, dứt khoát Ví dụ: Tôi không hề tức giận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo điểm nhấn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cường điệu, nhấn mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
- Thường đi kèm với cảm xúc hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật để nhấn mạnh.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với các hành động hoặc tình huống đã đạt đến mức tối đa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, dẫn đến mất đi hiệu quả nhấn mạnh.
- Có thể gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách diễn đạt này.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Thiếu điều anh ấy đã khóc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "thiếu điều chạy ra ngoài."






Danh sách bình luận