Thị tứ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thị trấn nhỏ, giáp ranh vùng nông thôn.
Ví dụ: Thị tứ là dải phố nhỏ sát bờ ruộng.
Nghĩa: Thị trấn nhỏ, giáp ranh vùng nông thôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, mẹ chở em ra thị tứ mua rau.
  • Nhà bà ngoại ở gần thị tứ, đi bộ là tới chợ.
  • Buổi tối, thị tứ thắp đèn vàng, người đi lại rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng dẫn ra thị tứ, nơi quán xá san sát bên chợ nhỏ.
  • Chiều xuống, thị tứ như khoác áo mới khi các sạp hàng bật đèn.
  • Từ thị tứ, xe buýt chạy tiếp vào thị xã, ranh giữa đồng ruộng và phố xá hiện rõ.
3
Người trưởng thành
  • Thị tứ là dải phố nhỏ sát bờ ruộng.
  • Sáng sớm, tiếng rao vang khắp thị tứ, nghe vừa thân quen vừa chật chội.
  • Đứng ở đầu cầu, tôi nhìn thấy thị tứ mở ra như một nhịp nối giữa làng và phố.
  • Qua mấy mùa mưa nắng, thị tứ vẫn giữ nhịp sống chậm, khước từ những bức tường kính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thị trấn nhỏ, giáp ranh vùng nông thôn.
Từ đồng nghĩa:
thị trấn trấn nhỏ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thị tứ Trung tính, hơi cổ/văn chương; dùng mô tả địa danh quy mô nhỏ, giáp nông thôn Ví dụ: Thị tứ là dải phố nhỏ sát bờ ruộng.
thị trấn Trung tính, hành chính; bao quát hơn, thay được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Khu thị tứ này đã lên thị trấn từ năm ngoái.
trấn nhỏ Trung tính, văn chương/khẩu ngữ; nhấn quy mô nhỏ Ví dụ: Anh sinh ra ở một trấn nhỏ giáp đồng ruộng.
đô thị Trung tính, hành chính; quy mô lớn, tính thành thị cao Ví dụ: Khác với thị tứ thưa thớt, đô thị luôn nhộn nhịp.
thành phố Trung tính, hành chính; quy mô và hạ tầng lớn Ví dụ: Cô rời thị tứ quê lên thành phố học đại học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng "thị trấn" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả địa lý, quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí, bối cảnh cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quy hoạch đô thị, địa lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính mô tả địa lý.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một khu vực nhỏ, giáp ranh giữa đô thị và nông thôn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "thị trấn nhỏ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thị trấn" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • "Thị tứ" thường mang ý nghĩa nhỏ hơn và ít phát triển hơn "thị trấn".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị tứ nhỏ", "thị tứ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (phát triển, xây dựng) và các từ chỉ định (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...