Thi bá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà thơ được tôn là bậc đàn anh trong nghề thơ.
Ví dụ: Ông được giới văn chương kính trọng như một thi bá.
Nghĩa: Nhà thơ được tôn là bậc đàn anh trong nghề thơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy được mọi người gọi là thi bá vì thơ ông rất hay và nổi tiếng.
  • Trong buổi hội thơ, thầy giới thiệu một thi bá của làng.
  • Bạn Minh ước mơ sau này trở thành thi bá, làm thơ thật giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng biển quê em, có một cụ được tôn là thi bá vì cả đời gắn với thơ ca.
  • Trong sách, người ấy được nhắc đến như một thi bá, dẫn dắt cả một thế hệ nhà thơ trẻ.
  • Người ta gọi ông là thi bá không chỉ vì danh tiếng, mà vì ông nâng đỡ bao cây bút mới.
3
Người trưởng thành
  • Ông được giới văn chương kính trọng như một thi bá.
  • Trong không gian đêm thơ, thi bá lên tiếng nhẹ mà vang, kéo người nghe vào mạch cảm xúc chung.
  • Giữa những ồn ào của đời sống, lời khuyên của vị thi bá vẫn điềm đạm, giữ lửa cho thơ.
  • Người ta nhớ đến ông như một thi bá: uy tín, quảng đại và bền bỉ với chữ nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà thơ được tôn là bậc đàn anh trong nghề thơ.
Từ đồng nghĩa:
thi trưởng thi lão
Từ trái nghĩa:
thi tiểu thi thứ
Từ Cách sử dụng
thi bá tôn xưng, trang trọng, cổ/văn học; sắc thái kính trọng, mức độ rất mạnh Ví dụ: Ông được giới văn chương kính trọng như một thi bá.
thi trưởng trang trọng, cổ; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Ông được hậu thế tôn làm thi trưởng của một thời.
thi lão cổ, văn chương; nhấn tuổi tác và vị thế, mức độ mạnh Ví dụ: Cụ được xem như một thi lão đất Kinh Bắc.
thi tiểu cổ, miệt thị; chỉ kẻ thơ phú hèn mọn, mức độ mạnh Ví dụ: Hắn chỉ là hạng thi tiểu, đâu dám sánh vai.
thi thứ cổ, trung tính/nhẹ khinh; chỉ bậc dưới trong giới thơ, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: So với các bậc tiền bối, ông tự nhận mình chỉ thuộc hàng thi thứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về văn học, thơ ca.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các nhà thơ nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với nhà thơ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh một nhà thơ có đóng góp lớn cho nền thơ ca.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về những nhà thơ chưa có nhiều thành tựu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà thơ khác như "thi sĩ" hay "thi nhân".
  • Chỉ nên dùng khi thực sự muốn nhấn mạnh vị thế cao của nhà thơ trong cộng đồng thơ ca.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thi bá nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài hoa) hoặc động từ (là, được tôn vinh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...