Thi sĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà thơ.
Ví dụ: Ông là một thi sĩ được nhiều độc giả yêu mến.
Nghĩa: Nhà thơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thi sĩ viết thơ về mùa xuân.
  • Thi sĩ đọc bài thơ cho chúng em nghe.
  • Thi sĩ ngắm trăng rồi nảy ý làm thơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thi sĩ dùng ngôn từ để vẽ nên bức tranh trong tâm trí người đọc.
  • Trong buổi giao lưu, thi sĩ kể hành trình tìm cảm hứng cho tập thơ mới.
  • Nhìn mưa rơi, thi sĩ biến những giọt nước thành nhịp điệu trên trang giấy.
3
Người trưởng thành
  • Ông là một thi sĩ được nhiều độc giả yêu mến.
  • Thi sĩ không chỉ gieo vần, mà còn gieo vào lòng người những rung động khó gọi tên.
  • Giữa ồn ào phố thị, thi sĩ lắng nghe nhịp tim chữ nghĩa của mình.
  • Thi sĩ đôi khi sống bằng sự mong manh, để mỗi câu thơ có chỗ thở cho nỗi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà thơ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thi sĩ Trang trọng, hơi văn chương; trung tính về cảm xúc. Ví dụ: Ông là một thi sĩ được nhiều độc giả yêu mến.
nhà thơ Trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy là một nhà thơ nổi tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà thơ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người sáng tác thơ, mang tính trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tôn vinh hoặc nhấn mạnh vai trò của người sáng tác thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nhắc đến người sáng tác thơ.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò nghệ thuật của người sáng tác thơ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nhà thơ".
  • Thường xuất hiện trong các bài viết, bài phê bình văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà thơ" trong giao tiếp thông thường.
  • "Thi sĩ" mang sắc thái trang trọng hơn so với "nhà thơ".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác xa cách trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thi sĩ nổi tiếng", "thi sĩ tài hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài hoa), động từ (là, trở thành), và các từ chỉ định (một, những).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...