Văn nhân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có học thức, biết làm văn, làm thơ.
Ví dụ:
Ông cụ là một văn nhân nổi tiếng trong vùng.
Nghĩa: Người có học thức, biết làm văn, làm thơ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông là một văn nhân, viết thơ rất hay.
- Cô giáo mời một văn nhân đến kể chuyện chữ nghĩa.
- Bức thư tay do một văn nhân viết khiến cả lớp thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy là một văn nhân, dùng lời văn để chạm vào lòng người.
- Người văn nhân trong câu chuyện sống giản dị nhưng câu chữ thì lấp lánh.
- Họ gọi ông là văn nhân vì bài thơ ngắn của ông làm sân trường bỗng yên lặng.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ là một văn nhân nổi tiếng trong vùng.
- Giữa ồn ào phố xá, bước chân văn nhân vẫn thong thả, chăm chút từng câu chữ.
- Ngồi bên ấm trà, người văn nhân kể chuyện đời bằng giọng văn mực tàu, nghe mà thấm.
- Không phải ai viết nhiều cũng là văn nhân; có người chỉ cần một câu mà mở ra cả bầu trời ý tứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có học thức, biết làm văn, làm thơ.
Từ trái nghĩa:
thô phu mọt sách
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn nhân | trung tính, hơi văn chương; phạm vi văn hóa, học thuật truyền thống Ví dụ: Ông cụ là một văn nhân nổi tiếng trong vùng. |
| văn sĩ | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn học sử Ví dụ: Nhiều văn sĩ thời trung đại để lại tập thơ nổi tiếng. |
| nhà văn | trung tính, hiện đại; thiên về người viết văn chuyên nghiệp Ví dụ: Nhà văn ấy có phong cách hiện thực sắc sảo. |
| thi sĩ | trung tính, văn chương; nhấn mạnh làm thơ Ví dụ: Thi sĩ này nổi tiếng với những bài lục bát. |
| thô phu | mạnh, miệt thị, khẩu ngữ cổ; chỉ người kém học, thô lỗ Ví dụ: Đừng cư xử như kẻ thô phu giữa chốn học đường. |
| mọt sách | khẩu ngữ, hơi mỉa; ám chỉ học vẹt, không năng lực sáng tác (đối lập sắc thái với văn nhân sáng tạo) Ví dụ: Anh ta chỉ là mọt sách chứ không phải văn nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có học thức, đặc biệt trong các bài viết về văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc tác giả có tài năng văn chương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có tài năng văn chương.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương, mang sắc thái trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến học thức và tài năng văn chương của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh đến khả năng văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có học thức khác như "học giả" hay "nhà văn".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn nhân tài hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài hoa, nổi tiếng) hoặc động từ (là, trở thành).





