Thều thào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói rất nhỏ và yếu ớt, qua hơi thở, nghe không rõ lời.
Ví dụ: Cô ấy kiệt sức, thều thào gọi cứu giúp.
Nghĩa: Nói rất nhỏ và yếu ớt, qua hơi thở, nghe không rõ lời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam sốt cao, nằm trên giường thều thào gọi mẹ.
  • Bà mệt nên chỉ thều thào nhờ con lấy nước.
  • Bạn nhỏ bị mệt, thều thào kể cô giáo nghe chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chặng chạy dài, cậu bạn thở dốc, thều thào xin cho nghỉ.
  • Ông cụ nằm tựa gối, thều thào hỏi xem đã đến giờ uống thuốc chưa.
  • Giữa lớp học ồn, bạn ấy thều thào nhắc tôi giữ im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy kiệt sức, thều thào gọi cứu giúp.
  • Trong căn phòng tối mờ, anh thều thào một lời xin lỗi muộn màng.
  • Bà ngoại nắm tay tôi, thều thào dặn đừng quên bữa cơm gia đình.
  • Sau cuộc cãi vã dài, chúng tôi chỉ còn thều thào vài chữ, mệt mỏi mà bất lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói rất nhỏ và yếu ớt, qua hơi thở, nghe không rõ lời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thều thào Rất yếu, kiệt sức; sắc thái mệt mỏi, mong manh; trung tính-nghệ thuật, hơi văn chương Ví dụ: Cô ấy kiệt sức, thều thào gọi cứu giúp.
thì thào Nhẹ, thân mật/giữ ý; trung tính khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy thì thào vài chữ bên tai anh.
rì rầm Nhẹ, kéo dài, hơi văn chương; âm thấp khó rõ Ví dụ: Ông cụ rì rầm mấy tiếng không tròn lời.
quát Mạnh, gay gắt; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh ta quát một câu vang khắp phòng.
thét Rất mạnh, cực đoan; cảm xúc bộc phát Ví dụ: Cô bé thét lên gọi mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cách nói của người mệt mỏi, yếu sức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật trong tình trạng kiệt sức hoặc xúc động mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác yếu ớt, mệt mỏi hoặc thiếu sức sống.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo cảm giác chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái sức khỏe yếu hoặc cảm xúc mạnh.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái sức khỏe hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cách nói nhỏ khác như "thì thầm" nhưng "thều thào" nhấn mạnh sự yếu ớt.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói thều thào", "thều thào qua hơi thở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ (chủ ngữ), trạng từ chỉ cách thức (như "rất", "hơi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...