Thế mạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết thay cho người khác.
Ví dụ:
Cô ấy chọn thế mạng để cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm.
Nghĩa: Chết thay cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Chú lính xung phong để thế mạng cho bạn mình.
- Trong truyện, con chó dám thế mạng để cứu cậu bé.
- Người hùng chọn thế mạng để mọi người được an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh quyết thế mạng để đồng đội có cơ hội sống sót.
- Nhân vật chấp nhận thế mạng như một lời hứa bảo vệ gia đình.
- Ông cụ xin thế mạng cho người thanh niên, coi đó là món nợ nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chọn thế mạng để cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm.
- Ông ta điềm nhiên nói sẽ thế mạng, như thể cái chết là giá phải trả cho lỗi lầm xưa.
- Trong khoảnh khắc, anh nhận ra chỉ có cách thế mạng mới chặn được bi kịch đang ập tới.
- Người mẹ khấn xin được thế mạng cho con, lời cầu nguyện run rẩy mà kiên quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết thay cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
hy sinh chết thay
Từ trái nghĩa:
thoát chết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thế mạng | mạnh, bi tráng; văn chương/lịch sử; sắc thái hy sinh Ví dụ: Cô ấy chọn thế mạng để cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm. |
| hy sinh | mạnh, trang trọng/bi tráng; bao quát hơn nhưng dùng được khi nhấn mạnh cái chết vì người khác Ví dụ: Anh ấy đã hy sinh để cứu đồng đội. |
| chết thay | trung tính, trực tiếp; khẩu ngữ/viết; trùng ý nghĩa gần như hoàn toàn Ví dụ: Ông cụ chấp nhận chết thay con. |
| thoát chết | nhẹ, khẩu ngữ; kết quả trái ngược (không phải chết) Ví dụ: Nhờ người khác đỡ đòn, hắn thoát chết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chiến tranh hoặc các tình huống nguy hiểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra kịch tính hoặc nhấn mạnh sự hy sinh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hy sinh cao cả, thường mang sắc thái bi thương.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hy sinh của một người cho người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến sự hy sinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hy sinh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong các tình huống hài hước hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thế mạng cho bạn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "thế mạng cho anh ấy."





