Thể dục nhịp điệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn thể dục có tính nghệ thuật, theo nhịp điệu của âm nhạc.
Ví dụ:
Cô ấy đăng ký lớp thể dục nhịp điệu buổi tối gần nhà.
Nghĩa: Môn thể dục có tính nghệ thuật, theo nhịp điệu của âm nhạc.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp bật nhạc và tập thể dục nhịp điệu theo cô giáo.
- Em thích nhảy tay chân theo bài thể dục nhịp điệu vui nhộn.
- Sáng nào mẹ cũng mở nhạc để bà tập thể dục nhịp điệu trong sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ trường em luyện thể dục nhịp điệu cho ngày hội văn nghệ.
- Bạn Lan nói thể dục nhịp điệu giúp tim khỏe và tinh thần phấn chấn.
- Tiếng nhạc vang lên, cả nhóm vào nhịp, động tác thể dục nhịp điệu trông rất đều.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đăng ký lớp thể dục nhịp điệu buổi tối gần nhà.
- Thể dục nhịp điệu là chỗ hẹn giữa sức bền và âm nhạc, nơi cơ thể kể chuyện bằng động tác.
- Sau giờ làm, tôi thả lỏng bằng vài bản nhạc nhanh và một buổi thể dục nhịp điệu đẫm mồ hôi.
- Nhìn đội thi biểu diễn thể dục nhịp điệu, tôi thấy kỷ luật hòa cùng vẻ đẹp của nhịp điệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, thể thao hoặc sở thích cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về thể thao, sức khỏe hoặc giáo dục thể chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn hoặc nghiên cứu về thể dục thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự năng động, vui tươi và sáng tạo.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động thể dục kết hợp với âm nhạc.
- Tránh dùng khi không có yếu tố âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục thể chất hoặc các lớp học thể dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các môn thể dục khác nếu không có yếu tố âm nhạc.
- Khác biệt với "thể dục dụng cụ" ở chỗ nhấn mạnh vào nhịp điệu và âm nhạc.
- Chú ý đến sự kết hợp giữa động tác và âm nhạc để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn thể dục nhịp điệu", "bài thể dục nhịp điệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: "một bài thể dục nhịp điệu", "thực hiện thể dục nhịp điệu".






Danh sách bình luận