Thầy đồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nghề dạy chữ nho thời trước.
Ví dụ:
Thầy đồ là người dạy chữ nho trong xã hội xưa.
Nghĩa: Người làm nghề dạy chữ nho thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể ngày xưa làng có một thầy đồ dạy trẻ học chữ nho.
- Trên vách đình có bức tranh vẽ thầy đồ đang cầm bút lông.
- Bạn Minh giả làm thầy đồ, cầm bút tre viết chữ vào cát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, thầy đồ đến làng mở lớp, tiếng bút lông sột soạt như mưa rơi trên giấy dó.
- Bức hoành phi trong nhà thờ họ do một thầy đồ viết, nét chữ uyển chuyển mà nghiêm cẩn.
- Ngày Tết, người ta mời thầy đồ cho chữ, mong cả năm học hành đỗ đạt.
3
Người trưởng thành
- Thầy đồ là người dạy chữ nho trong xã hội xưa.
- Có làng mất đi bóng thầy đồ, cũng mất đi nhịp thở của cửa Khổng sân Trình.
- Ông cụ viết câu đối đỏ ngoài chợ xuân gợi tôi nhớ dáng một thầy đồ râu bạc, áo dài, khăn xếp.
- Nhắc chuyện khoa bảng, người già thường kể về thầy đồ như một cột mốc văn hoá của làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm nghề dạy chữ nho thời trước.
Từ đồng nghĩa:
ông đồ nhà nho
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thầy đồ | trung tính; sắc thái cổ xưa, văn hóa truyền thống; dùng trong ngữ cảnh lịch sử – văn hóa Ví dụ: Thầy đồ là người dạy chữ nho trong xã hội xưa. |
| ông đồ | trung tính, cổ xưa; phổ biến trong văn liệu về Nho học Ví dụ: Ngày Tết, người ta mời ông đồ cho chữ. |
| nhà nho | trang trọng, cổ điển; thiên về học vấn Nho học, thường bao hàm vai trò dạy học Ví dụ: Làng xưa kính trọng các nhà nho mở lớp dạy trẻ. |
| học trò | trung tính; đối ngôi nghề nghiệp (thầy ↔ trò), không cổ–kim lệch nhiều Ví dụ: Thầy đồ dạy, học trò chăm chỉ lắng nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tái hiện bối cảnh xã hội xưa, đặc biệt trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và hoài niệm về một nghề truyền thống.
- Phong cách trang trọng, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về giáo dục và văn hóa thời phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề giáo khác trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "giáo viên" ở chỗ chỉ dùng cho bối cảnh lịch sử.
- Cần chú ý đến bối cảnh khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thầy đồ giỏi", "thầy đồ làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (dạy, học), và các danh từ khác (làng, trường).





