Thau tháu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Nhanh, lẹ.
Ví dụ: Anh xử lý công việc thau tháu, không để tồn đọng.
Nghĩa: (ít dùng). Nhanh, lẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo chạy thau tháu qua sân.
  • Bạn Lan làm bài thau tháu rồi ra chơi.
  • Mẹ bưng tô phở ra thau tháu, còn nóng hổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gõ bàn phím thau tháu như mưa rơi.
  • Nhận tín hiệu xong, đội hình chuyển chỗ thau tháu, gọn gàng hẳn.
  • Tin nhắn lan đi thau tháu, cả lớp biết chuyện ngay.
3
Người trưởng thành
  • Anh xử lý công việc thau tháu, không để tồn đọng.
  • Chớ hấp tấp thau tháu mà vấp lời, dễ hỏng chuyện.
  • Trong lúc nguy cấp, thời gian trôi thau tháu như bị ai kéo tuột.
  • Cơn gió lùa qua phố thau tháu, cuốn theo mùi mưa đầu mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Nhanh, lẹ.
Từ đồng nghĩa:
nhanh lành lẹ lẹ mau
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thau tháu mạnh, khẩu ngữ/địa phương, sắc thái sinh động Ví dụ: Anh xử lý công việc thau tháu, không để tồn đọng.
nhanh trung tính, phổ thông Ví dụ: Nó chạy nhanh lắm.
lành lẹ khẩu ngữ, hơi mộc mạc Ví dụ: Làm cho lành lẹ đi!
lẹ khẩu ngữ Nam Bộ, trung tính Ví dụ: Đi lẹ lên!
mau phổ thông, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Mau lên một chút!
chậm trung tính, phổ thông Ví dụ: Nó làm chậm quá.
ì ạch khẩu ngữ, sắc thái nặng nề Ví dụ: Tiến độ ì ạch mãi không xong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc thời kỳ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, tốc độ.
  • Phong cách cổ điển, có thể mang sắc thái địa phương.
  • Thường không trang trọng, phù hợp với văn chương hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc địa phương trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa hiện đại như "nhanh chóng" hoặc "tức thì".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh văn học khi sử dụng từ này.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống cần sự rõ ràng và hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái diễn ra nhanh chóng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chạy thau tháu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "chạy thau tháu", "làm thau tháu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...