Thất ngôn bát cú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tám câu thơ thành một bài, mỗi câu có bảy chữ hay tiếng (nói về một thể thơ làm theo luật thơ Đường).
Ví dụ: Bài thơ này là một bài thất ngôn bát cú chuẩn mực.
Nghĩa: Tám câu thơ thành một bài, mỗi câu có bảy chữ hay tiếng (nói về một thể thơ làm theo luật thơ Đường).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói bài thơ này viết theo thể thất ngôn bát cú.
  • Mỗi câu trong thất ngôn bát cú có bảy chữ.
  • Bạn Minh chép một bài thất ngôn bát cú vào vở để đọc thuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dặn bài kiểm tra sẽ phân tích một bài thất ngôn bát cú của Đường luật.
  • Bạn ấy thử gieo vần cho đúng niêm luật của thất ngôn bát cú.
  • Nhóm em chia nhau tìm ví dụ về đối câu trong thể thất ngôn bát cú.
3
Người trưởng thành
  • Bài thơ này là một bài thất ngôn bát cú chuẩn mực.
  • Đọc kỹ mới thấy cái khắt khe mà tinh tế của thất ngôn bát cú.
  • Anh sửa từng chữ để giữ vần, giữ đối cho đúng thất ngôn bát cú.
  • Trong đêm tĩnh, cấu trúc thất ngôn bát cú như khuôn nhạc, dắt ý đi từng nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, thơ ca, đặc biệt khi phân tích thơ Đường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm thơ ca, đặc biệt là thơ cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu văn học, ngữ văn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn học cổ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về thơ Đường hoặc các thể thơ cổ điển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến văn học.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên cấu trúc truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thể thơ khác nếu không nắm rõ đặc điểm.
  • Khác biệt với "thất ngôn tứ tuyệt" ở số lượng câu.
  • Cần chú ý đến cấu trúc và luật thơ khi sử dụng trong sáng tác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài thơ thất ngôn bát cú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ thể loại thơ, từ chỉ số lượng như "bài", "thể thơ".
thơ thi ca thi sĩ văn học thơ đường thơ lục bát thơ tứ tuyệt phú câu chữ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...