Thạp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đựng loại lớn thường bằng sành, miệng tròn và rộng, bụng phình, đáy hơi thót.
Ví dụ: Chúng tôi trữ nước mưa trong một cái thạp sành lớn sau nhà.
Nghĩa: Đồ đựng loại lớn thường bằng sành, miệng tròn và rộng, bụng phình, đáy hơi thót.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bà có một chiếc thạp sành đựng gạo ở góc bếp.
  • Mẹ mở nắp thạp, múc cho tôi bát mắm thơm.
  • Ông rửa sạch thạp rồi phơi nắng cho khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sân đình, chiếc thạp cũ nằm im, giữ mùi đất và mưa xưa.
  • Cô thủ thư kể chuyện làng từng dùng thạp sành để muối dưa cho cả xóm.
  • Thằng bé gõ nhẹ vào thành thạp, tiếng vang đục lan khắp hiên nhà.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi trữ nước mưa trong một cái thạp sành lớn sau nhà.
  • Chiếc thạp phủ rêu như giữ hộ ký ức của mấy mùa lụt.
  • Anh đậy kỹ nắp thạp muối cá, sợ mùi bay sang bếp.
  • Trong gian bếp cũ, cái thạp phình bụng đứng đó, âm thầm giữ thói quen của cả nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về lịch sử, khảo cổ học hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về đời sống xưa cũ hoặc trong các tác phẩm miêu tả văn hóa dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, bảo tàng học và nghiên cứu văn hóa vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và cổ kính.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các vật dụng cổ hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu văn hóa, lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả các vật dụng hiện đại.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ chất liệu như "thạp sành".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ đựng khác như "vại" hay "chum".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái thạp", "thạp sành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (cái, chiếc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...