Thanh trùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diệt vi trùng để có thức uống sạch (một khâu trong quá trình chế biến bia, sữa,...)
Ví dụ: Dây chuyền đang thanh trùng mẻ sữa cuối ngày.
Nghĩa: Diệt vi trùng để có thức uống sạch (một khâu trong quá trình chế biến bia, sữa,...)
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà máy đun sữa để thanh trùng cho bé uống an toàn.
  • Cô chú công nhân thanh trùng chai sữa trước khi đưa ra cửa hàng.
  • Nhờ thanh trùng, hộp sữa không còn vi trùng gây bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xưởng sữa thanh trùng bằng nhiệt để hương vị giữ được mà vẫn an toàn.
  • Trước khi đóng chai, nước trái cây được thanh trùng để vi trùng không còn cơ hội sinh sôi.
  • Quy trình thanh trùng là bước bắt buộc nếu muốn sản phẩm uống được lâu hơn.
3
Người trưởng thành
  • Dây chuyền đang thanh trùng mẻ sữa cuối ngày.
  • Không thanh trùng đúng chuẩn, lô bia dễ bị hỏng và lên mùi lạ.
  • Họ chọn thanh trùng nhanh ở nhiệt độ cao để giữ vị tươi của nước ép.
  • Từ khi nâng cấp nồi thanh trùng, tỷ lệ hư hỏng giảm hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diệt vi trùng để có thức uống sạch (một khâu trong quá trình chế biến bia, sữa,...)
Từ đồng nghĩa:
tiệt trùng khử trùng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh trùng khoa học–kĩ thuật; trung tính; phạm vi công nghệ thực phẩm; sắc thái chính xác, không cường điệu Ví dụ: Dây chuyền đang thanh trùng mẻ sữa cuối ngày.
tiệt trùng trung tính–khoa học; thường dùng trong y tế/công nghệ; mức độ bao quát hơn nhưng dùng thay thế được đa số ngữ cảnh đồ uống Ví dụ: Sữa được tiệt trùng ở nhiệt độ cao trước khi đóng hộp.
khử trùng trung tính; kĩ thuật; mức độ khái quát tương đương trong quy trình thực phẩm Ví dụ: Dây chuyền khử trùng đảm bảo bia không còn vi sinh vật gây hại.
nhiễm trùng trung tính; kĩ thuật/y tế; diễn tả trạng thái bị vi trùng xâm nhập, đối lập về mục tiêu Ví dụ: Nếu quy trình lỗi, sản phẩm có thể bị nhiễm trùng.
lây nhiễm trung tính; kĩ thuật; nói quá trình vi sinh lây lan vào sản phẩm, đối lập mục tiêu khử Ví dụ: Bao bì không kín khiến lô sữa lây nhiễm vi khuẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về công nghệ thực phẩm, y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành công nghệ thực phẩm và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quy trình xử lý thực phẩm hoặc y tế để đảm bảo vệ sinh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm như sữa, bia, nước trái cây.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiệt trùng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Thanh trùng" thường chỉ quá trình nhẹ nhàng hơn so với "tiệt trùng".
  • Đảm bảo hiểu rõ quy trình để sử dụng từ chính xác trong văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thanh trùng sữa", "thanh trùng nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động như "sữa", "nước" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian như "nhanh chóng", "kỹ lưỡng".
khử trùng tiệt trùng diệt khuẩn sát khuẩn tẩy uế lọc chưng cất đun hấp bảo quản