Thanh thiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trời xanh; thường dùng để chỉ màu xanh da trời nhạt
Ví dụ: Bức tường sơn màu thanh thiên trông mát mắt.
2.
danh từ
(ít dùng). Ban ngày ban mặt
Nghĩa 1: Trời xanh; thường dùng để chỉ màu xanh da trời nhạt
1
Học sinh tiểu học
  • Mây trắng trôi giữa thanh thiên dịu nhẹ.
  • Con diều đỏ nổi bật trên nền thanh thiên.
  • Buổi sáng, cả sân trường sáng lên dưới thanh thiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh chim cắt một đường mảnh giữa thanh thiên rộng mở.
  • Ngước nhìn thanh thiên, em thấy lòng nhẹ như vừa gỡ bỏ chiếc ba lô nặng.
  • Sau cơn mưa, thanh thiên trong vắt như vừa được lau sạch.
3
Người trưởng thành
  • Bức tường sơn màu thanh thiên trông mát mắt.
  • Giữa những ngày chật chội, chỉ cần một khoảng thanh thiên là đủ thở.
  • Có người tìm bình yên trong quán cà phê nhỏ, tôi chọn đứng dưới thanh thiên và im lặng.
  • Mỗi chuyến đi, tôi luôn mang theo một màu thanh thiên để giũ bụi trong lòng.
Nghĩa 2: (ít dùng). Ban ngày ban mặt
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trời xanh; thường dùng để chỉ màu xanh da trời nhạt
Từ đồng nghĩa:
bầu trời trời xanh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh thiên trang trọng/văn chương, sắc thái nhẹ, miêu tả mỹ cảm Ví dụ: Bức tường sơn màu thanh thiên trông mát mắt.
bầu trời trung tính, phổ thông Ví dụ: Nhìn lên bầu trời trong vắt.
trời xanh trung tính, miêu tả trực tiếp màu sắc Ví dụ: Mây trắng trôi giữa trời xanh.
u ám trung tính, chỉ trạng thái trời tối sầm Ví dụ: Trời u ám trước cơn mưa.
âm u khẩu ngữ/văn chương, sắc thái buồn nặng Ví dụ: Bầu trời âm u suốt cả ngày.
Nghĩa 2: (ít dùng). Ban ngày ban mặt
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bầu trời xanh, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn về bầu trời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trong sáng, rõ ràng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật nhiều hơn là khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả bầu trời trong xanh hoặc nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "xanh da trời".
  • Khác biệt với "thanh thiên bạch nhật" ở chỗ "thanh thiên" chỉ bầu trời, còn "thanh thiên bạch nhật" nhấn mạnh thời điểm ban ngày.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả hoặc thơ mộng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thanh thiên bao la".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "xanh"), động từ (như "nhìn"), hoặc lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...