Thánh thất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà thờ của đạo Cao Đài.
Ví dụ: Chiều nay, đoàn chúng tôi ghé thánh thất ở đầu thị trấn.
Nghĩa: Nhà thờ của đạo Cao Đài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cha dẫn em vào thánh thất để thắp nhang và cầu nguyện.
  • Trên đường về quê, em thấy một thánh thất mái ngói màu trắng.
  • Cô giáo chỉ trên bản đồ nơi có thánh thất của đạo Cao Đài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sáng cuối tuần, khuôn viên thánh thất rộn ràng tiếng chào hỏi của giáo dân.
  • Bạn Minh chụp ảnh mặt tiền thánh thất để làm bài thuyết trình về tôn giáo ở địa phương.
  • Khi trống lễ vang lên, mọi người lặng lẽ bước vào thánh thất, giữ trật tự và thành kính.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay, đoàn chúng tôi ghé thánh thất ở đầu thị trấn.
  • Ánh nắng nghiêng qua vòm cửa thánh thất, làm nổi bật màu áo lễ trang nghiêm.
  • Người giữ lễ đứng trước thánh thất, chậm rãi kể về lịch sử đạo Cao Đài ở vùng này.
  • Trên con đường đầy bụi, thánh thất hiện ra như một dấu mốc bình yên của xóm nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà thờ của đạo Cao Đài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thánh thất trung tính, chuyên biệt tôn giáo, chuẩn mực Ví dụ: Chiều nay, đoàn chúng tôi ghé thánh thất ở đầu thị trấn.
thánh đường trang trọng, tôn giáo nói chung; dễ gây lệch nghĩa với Cao Đài Ví dụ: Tín đồ vào thánh đường làm lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong cộng đồng tín đồ đạo Cao Đài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm viết về tôn giáo hoặc văn hóa Việt Nam.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa hoặc kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, phù hợp với bối cảnh tôn giáo.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các công trình tôn giáo của đạo Cao Đài.
  • Tránh dùng trong bối cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc đạo Cao Đài.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình tôn giáo khác như "nhà thờ" hay "chùa".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh tôn giáo để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thánh thất lớn', 'thánh thất của đạo'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, thăm), và các từ chỉ định (một, các, những).
chùa nhà thờ đền miếu am thánh đường tịnh xá tịnh thất điện tháp