Thành hội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cấp bộ thành của một hội.
Ví dụ: Anh ấy làm việc tại thành hội của hội nghề nghiệp.
Nghĩa: Cấp bộ thành của một hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em là ủy viên của thành hội nên hay dự họp ở nhà văn hóa.
  • Thành hội phát động phong trào trồng cây trong các trường học.
  • Hôm nay thành hội trao quà cho thiếu nhi có hoàn cảnh khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành hội ban hành kế hoạch hỗ trợ câu lạc bộ thiện nguyện của trường.
  • Khi có bão, thành hội phối hợp với quận đoàn để tổ chức điểm trú an toàn.
  • Bạn Lan được mời đọc tham luận trước thành hội trong lễ tổng kết phong trào hè.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm việc tại thành hội của hội nghề nghiệp.
  • Thành hội vừa gửi văn bản hướng dẫn để các chi hội triển khai thống nhất.
  • Chị ấy tranh cử ban chấp hành thành hội với một đề án khá thuyết phục.
  • Tin từ thành hội cho biết kỳ đại hội tới sẽ điều chỉnh quy chế nhân sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến tổ chức hội đoàn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, quản lý hội đoàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cấp bộ thành của một hội trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến tổ chức hội đoàn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thành hội lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...