Chi hội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi nhánh hoặc tổ chức cơ sở của hội.
Ví dụ: Tôi sinh hoạt ở chi hội doanh nhân quận.
Nghĩa: Chi nhánh hoặc tổ chức cơ sở của hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em tham gia chi hội phụ huynh của lớp.
  • Ông nội hay đến sinh hoạt ở chi hội người cao tuổi của phường.
  • Cô giáo mời phụ huynh họp tại chi hội khuyến học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tớ đăng ký vào chi hội tình nguyện của trường để đi nhặt rác cuối tuần.
  • Khu phố vừa lập chi hội thể thao, chiều nào cũng rộn ràng tiếng hò reo.
  • Cán bộ chi hội học sinh phổ thông phổ biến kế hoạch gây quỹ sách vở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sinh hoạt ở chi hội doanh nhân quận.
  • Chi hội phụ nữ ở tổ dân phố là nơi gắn kết hàng xóm, cùng nhau lo từng phần việc nhỏ mà bền.
  • Khi về hưu, bác chuyển sang chi hội cựu giáo chức, vẫn đều đặn dự họp và chia sẻ kinh nghiệm.
  • Mỗi chi hội có đặc thù riêng, nên hoạt động linh hoạt mới giữ được sức sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chi nhánh hoặc tổ chức cơ sở của hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chi hội Trung tính, dùng để chỉ một đơn vị nhỏ hơn thuộc một tổ chức lớn. Ví dụ: Tôi sinh hoạt ở chi hội doanh nhân quận.
chi nhánh Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều loại tổ chức. Ví dụ: Chi nhánh ngân hàng đó mới khai trương.
phân hội Trang trọng, chuyên ngành, thường dùng trong các hội nghề nghiệp, khoa học. Ví dụ: Phân hội kiến trúc sư đã tổ chức buổi tọa đàm.
hội Trung tính, phổ biến, chỉ tổ chức mẹ, cấp cao hơn. Ví dụ: Hội nhà văn Việt Nam.
tổng hội Trang trọng, chính thức, nhấn mạnh vai trò trung tâm của tổ chức mẹ. Ví dụ: Tổng hội đã ra quyết định cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận liên quan đến tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo hoặc tài liệu liên quan đến tổ chức hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu hoặc thảo luận về cấu trúc tổ chức của các hội đoàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu hành chính và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một đơn vị nhỏ hơn trong một tổ chức lớn hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ cấu trúc tổ chức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên tổ chức để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chi nhánh" hoặc "phân hội" nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chi nhánh" ở chỗ "chi hội" thường chỉ các tổ chức phi lợi nhuận hoặc xã hội.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh tổ chức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chi hội phụ nữ", "chi hội thanh niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức tạp.