Tổng hội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức gồm nhiều hội thuộc cùng một ngành hoạt động
Ví dụ:
Tờ báo này thuộc tổng hội nhà báo quốc gia.
Nghĩa: Tổ chức gồm nhiều hội thuộc cùng một ngành hoạt động
1
Học sinh tiểu học
- Trường em tham gia tổng hội thể thao của quận.
- Bố mẹ nói tổng hội âm nhạc quy tụ các câu lạc bộ đàn, hát.
- Cô giáo bảo thư viện là thành viên của tổng hội đọc sách thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi câu lạc bộ khoa học của trường gia nhập tổng hội STEM, chúng em có thêm sân chơi học thuật.
- Tổng hội bóng rổ của thành phố điều phối lịch thi đấu cho các câu lạc bộ trường học.
- Nhờ tổng hội nhiếp ảnh, các nhóm chụp ảnh học được quy tắc an toàn và bản quyền.
3
Người trưởng thành
- Tờ báo này thuộc tổng hội nhà báo quốc gia.
- Doanh nghiệp nhỏ nên kết nối với tổng hội ngành gỗ để cập nhật quy chuẩn.
- Trong đợt vận động từ thiện, tổng hội y sĩ đã liên kết các chi hội để điều phối nhân lực.
- Gia nhập tổng hội du lịch giúp các hiệp hội địa phương nói chung một tiếng nói với cơ quan quản lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ chức gồm nhiều hội thuộc cùng một ngành hoạt động
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổng hội | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tổ chức, hành chính để chỉ một tổ chức cấp cao tập hợp nhiều hội nhỏ hơn. Ví dụ: Tờ báo này thuộc tổng hội nhà báo quốc gia. |
| liên hiệp | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc tên gọi tổ chức. Ví dụ: Liên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam là một tổng hội lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tổ chức lớn, có tính chất chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản liên quan đến tổ chức, quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các tổ chức lớn, có nhiều hội thành viên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hội" nếu không chú ý đến quy mô và tính chất tổ chức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng hội giáo viên", "tổng hội sinh viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức tạp.





