Công đoàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức quần chúng của công nhân viên chức.
Ví dụ:
Công đoàn là tổ chức đại diện cho người lao động trong cơ quan, doanh nghiệp.
Nghĩa: Tổ chức quần chúng của công nhân viên chức.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú trong công đoàn đến trường tặng quà cho bảo vệ và cô lao công.
- Ba nói công đoàn ở công ty giúp đỡ khi ai bị ốm.
- Chú kể công đoàn tổ chức chuyến đi chơi cho mọi người trong xưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị em bảo công đoàn là nơi đứng ra bảo vệ quyền lợi của người lao động trong công ty.
- Khi nhà máy cắt giảm giờ làm, công đoàn đã họp để lắng nghe ý kiến công nhân.
- Nhờ công đoàn thương lượng, bữa ăn ca ở xưởng đã tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Công đoàn là tổ chức đại diện cho người lao động trong cơ quan, doanh nghiệp.
- Không có công đoàn, tiếng nói của những người làm công dễ bị chìm giữa ồn ào lợi nhuận.
- Anh tham gia công đoàn vì muốn cùng đồng nghiệp xây dựng môi trường làm việc công bằng hơn.
- Cuộc họp công đoàn tối qua cho thấy sức mạnh của sự đoàn kết khi quyền lợi bị xâm phạm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ chức quần chúng của công nhân viên chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giới chủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công đoàn | Trung tính, hành chính–xã hội; phạm vi chính thức, hiện đại Ví dụ: Công đoàn là tổ chức đại diện cho người lao động trong cơ quan, doanh nghiệp. |
| nghiệp đoàn | Trung tính, trang trọng; dùng trong bối cảnh pháp lý/lịch sử, phạm vi nghĩa gần trùng Ví dụ: Nghiệp đoàn đứng ra thương lượng với doanh nghiệp. |
| giới chủ | Trung tính, kinh tế–lao động; đối cực vai trò trong quan hệ lao động (tập thể chủ/nhà quản trị) Ví dụ: Giới chủ và công đoàn đạt được thỏa thuận mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về quyền lợi lao động và tổ chức công nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến luật lao động, chính sách công nhân và các bài báo về phong trào lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhân sự và luật lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi nói về tổ chức và quyền lợi lao động.
- Thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc về lao động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về quyền lợi và tổ chức của công nhân viên chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lao động hoặc tổ chức công nhân.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "công đoàn cơ sở".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các tổ chức khác như "hiệp hội" hoặc "liên đoàn".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các tổ chức không liên quan đến công nhân viên chức.
- Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh và mục đích của công đoàn khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công đoàn trường học", "công đoàn công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("công đoàn mạnh"), động từ ("tham gia công đoàn"), hoặc các danh từ khác ("chủ tịch công đoàn").





