Thành hoàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị thần được thờ ở một làng.
Ví dụ:
Ngôi đình cổ thờ thành hoàng của làng.
Nghĩa: Vị thần được thờ ở một làng.
1
Học sinh tiểu học
- Cả làng rước kiệu thành hoàng đi quanh đình.
- Bà nội kể chuyện thành hoàng che chở dân làng.
- Mỗi lễ hội, chúng em dâng hương lên thành hoàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đình làng là nơi lưu giữ sắc phong của thành hoàng.
- Người xưa tin rằng thành hoàng phù hộ mùa màng thuận lợi.
- Trong bài văn, mình ví thành hoàng như điểm tựa tinh thần của dân làng.
3
Người trưởng thành
- Ngôi đình cổ thờ thành hoàng của làng.
- Khi khói hương quyện mái ngói rêu phong, ký ức về thành hoàng hiện lên lặng lẽ.
- Người làng nhắc nhau giữ nếp hương hoả, như một cách đền đáp công đức thành hoàng.
- Giữa nhịp sống gấp gáp, lễ tế thành hoàng vẫn kết nối người trở về nguồn cội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị thần được thờ ở một làng.
Từ đồng nghĩa:
thần hoàng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành hoàng | trung tính, văn hóa–tín ngưỡng truyền thống, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ngôi đình cổ thờ thành hoàng của làng. |
| thần hoàng | trung tính, cổ–truyền; dùng tương đương trong văn bản dân gian Ví dụ: Lễ rước thần hoàng diễn ra vào rằm tháng Giêng. |
| vô thần | trung tính, khái niệm đối lập về niềm tin; không phải thực thể thờ phụng Ví dụ: Cộng đồng theo khuynh hướng vô thần nên không lập đình thờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về các lễ hội hoặc tín ngưỡng địa phương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến văn hóa, lịch sử hoặc tín ngưỡng dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm viết về văn hóa dân gian hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng khi nói về tín ngưỡng dân gian.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục, lễ hội truyền thống của làng xã.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
- Thường gắn liền với các câu chuyện lịch sử hoặc truyền thuyết địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các vị thần khác trong tín ngưỡng dân gian.
- Khác biệt với "thần" ở chỗ "thành hoàng" thường gắn liền với một địa phương cụ thể.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "vị", "ngài"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành hoàng của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa danh, phó từ chỉ định như "này", "đó".





