Thanh giằng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thanh kéo giữ các thanh khác hoặc các bộ phận khác của kết cấu xây dựng với nhau
Ví dụ: Thanh giằng giúp các bộ phận kết cấu gắn chặt với nhau.
Nghĩa: Thanh kéo giữ các thanh khác hoặc các bộ phận khác của kết cấu xây dựng với nhau
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ nhắc em đừng chạm vào thanh giằng vì nó đang giữ khung chắc chắn.
  • Cây cầu có những thanh giằng nối các thanh sắt lại với nhau.
  • Trong mô hình nhà bằng que gỗ, bố thêm thanh giằng để mái không bị lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỹ sư kiểm tra thanh giằng để khung nhà không bị rung khi gió mạnh.
  • Trên dàn mái, thanh giằng nối các vì kèo, giúp kết cấu làm việc đồng đều.
  • Cầu treo bền là nhờ hệ thanh giằng giữ các bộ phận liên kết chặt chẽ.
3
Người trưởng thành
  • Thanh giằng giúp các bộ phận kết cấu gắn chặt với nhau.
  • Khi tháo tấm mái, tôi siết lại thanh giằng để tránh biến dạng khung.
  • Bản vẽ bổ sung một thanh giằng chéo, khiến tải trọng phân phối ổn định hơn.
  • Đội thi công thay thanh giằng rỉ sét, nhờ vậy dàn giáo đứng vững suốt mùa mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thanh kéo giữ các thanh khác hoặc các bộ phận khác của kết cấu xây dựng với nhau
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thanh chống thanh nén
Từ Cách sử dụng
thanh giằng kỹ thuật xây dựng; trung tính, chính xác; phạm vi chuyên môn Ví dụ: Thanh giằng giúp các bộ phận kết cấu gắn chặt với nhau.
giằng kỹ thuật; trung tính; dạng rút gọn phổ biến trong thi công Ví dụ: Bổ sung giằng để ổn định khung.
thanh chống kỹ thuật; trung tính; chức năng chịu nén, đối lập với phần tử chịu kéo Ví dụ: Thay vì thanh giằng, vị trí này cần dùng thanh chống.
thanh nén kỹ thuật; trang trọng/chuyên môn; nhấn đặc tính chịu nén Ví dụ: Cấu kiện này hoạt động như thanh nén, không phải thanh giằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các cấu trúc xây dựng hoặc cơ khí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kỹ thuật khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thanh giằng", "thanh giằng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("thanh giằng chắc chắn"), động từ chỉ hành động ("lắp thanh giằng"), hoặc lượng từ ("một thanh giằng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...