Thánh giá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(trang trọng; ít dùng). Xe vua đi thời phong kiến; xa giá.
Ví dụ:
Thánh giá đi đến đâu, triều thần rợp bái đến đó.
2.
danh từ
Giá hình chữ thập, tượng trưng cho sự hi sinh vì đạo của Jesus.
Ví dụ:
Người tín hữu quỳ dưới thánh giá để tìm sự an ủi.
Nghĩa 1: (trang trọng; ít dùng). Xe vua đi thời phong kiến; xa giá.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua đi qua làng trên chiếc thánh giá lộng lẫy.
- Trống nổi vang khi thánh giá tiến vào cổng thành.
- Dân chúng đứng hai bên đường cúi đầu chào thánh giá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi thánh giá xuất hiện, quan quân chỉnh tề, cờ lọng rợp phố.
- Sử sách chép rằng mỗi lần thánh giá khởi hành, chuông trống vang khắp kinh thành.
- Đoàn thánh giá dừng trước đình làng, khiến ai nấy nín thở vì uy nghi.
3
Người trưởng thành
- Thánh giá đi đến đâu, triều thần rợp bái đến đó.
- Tiếng chiêng mở lộ, thánh giá lững thững qua lớp bụi đường, quyền lực hiện hình trong nghi lễ.
- Người lính hầu kéo rèm xe, ánh vàng lấp lóa, thánh giá như nuốt trọn con ngõ hẹp.
- Giữa buổi chầu, tin thánh giá sắp hồi cung khiến sân rồng rộn ràng như gió nổi.
Nghĩa 2: Giá hình chữ thập, tượng trưng cho sự hi sinh vì đạo của Jesus.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ lên thánh giá treo trên tường nhà thờ.
- Bà ngoại đeo một chiếc thánh giá nhỏ trên cổ.
- Chúng em xếp que kem thành hình thánh giá để học về biểu tượng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy chạm tay lên thánh giá, tự nhắc mình sống tử tế.
- Trên đồi vắng, một cây thánh giá dựng thẳng, gợi nhớ về sự hi sinh.
- Chiếc vòng cổ có mặt thánh giá khiến cô thấy bình tâm hơn trong giờ cầu nguyện.
3
Người trưởng thành
- Người tín hữu quỳ dưới thánh giá để tìm sự an ủi.
- Có những mùa mưa, tôi chỉ cần nhìn lên thánh giá là nhớ rằng yêu thương luôn đòi trả giá.
- Anh mang thánh giá bên mình như một lời hứa với chính lương tâm.
- Giữa chật chội lợi danh, hình thánh giá nhắc tôi chọn con đường hẹp mà bền lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (trang trọng; ít dùng). Xe vua đi thời phong kiến; xa giá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thường xa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thánh giá | cổ, trang trọng, phạm vi sử học/điển lễ; sắc thái trung tính-trang trọng Ví dụ: Thánh giá đi đến đâu, triều thần rợp bái đến đó. |
| xa giá | trang trọng, sử học; mức độ tương đương Ví dụ: Thánh giá rời kinh thành giữa tiếng trống chiêng vang dội. |
| thường xa | cổ, sử học; đối lập về sự tôn nghiêm/đặc cách Ví dụ: Đoàn hộ tống chỉ chuẩn bị thường xa, không phải thánh giá. |
Nghĩa 2: Giá hình chữ thập, tượng trưng cho sự hi sinh vì đạo của Jesus.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh biểu tượng hoặc ẩn dụ về sự hy sinh, đức tin.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tôn giáo, lịch sử hoặc nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được sử dụng trong các cụm từ như "vác thánh giá" để chỉ sự chịu đựng, hy sinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật dụng hoặc biểu tượng khác trong tôn giáo.
- Khác biệt với "thập giá" ở chỗ "thánh giá" thường mang ý nghĩa tôn kính hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thánh giá lớn", "thánh giá bằng gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đặt, dựng), và các từ chỉ định (một, cái).






Danh sách bình luận