Thành đội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Ban chỉ huy quân sự thành phố.
Ví dụ:
Ông ngoại tôi từng công tác tại thành đội thời chiến.
Nghĩa: (cũ). Ban chỉ huy quân sự thành phố.
1
Học sinh tiểu học
- Chú của Lan làm việc ở thành đội của thành phố.
- Buổi sáng, các chú ở thành đội tập hợp ngoài sân.
- Trống báo động vang lên, thành đội nhanh chóng kiểm tra trang bị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức cho biết thành đội đã phối hợp cùng dân quân để luyện tập phòng thủ.
- Ngày truyền thống, chúng em đến thăm thành đội và nghe kể chuyện bảo vệ thành phố.
- Khi mưa bão lớn, thành đội điều động lực lượng hỗ trợ sơ tán người dân.
3
Người trưởng thành
- Ông ngoại tôi từng công tác tại thành đội thời chiến.
- Trong ký ức của bà, tiếng còi đêm khuya từ thành đội luôn gợi cảm giác vừa lo lắng vừa yên tâm.
- Thành đội gửi công văn khẩn, yêu cầu các phường rà soát lực lượng dự bị ngay trong ngày.
- Nhắc đến thành đội, anh nhớ những căn phòng tường vôi, bản đồ treo kín và mùi dầu súng lẫn mùi giấy cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản hành chính cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu quân sự hoặc lịch sử liên quan đến tổ chức quân sự của thành phố.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các tổ chức quân sự trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nghiên cứu về cấu trúc quân sự cũ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng thay thế cho các thuật ngữ quân sự hiện đại như "bộ chỉ huy quân sự".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành đội Hà Nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ quy mô, địa điểm (như "lớn", "nhỏ", "Hà Nội") hoặc động từ chỉ hoạt động (như "được thành lập", "đóng quân").






Danh sách bình luận