Thánh địa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Đất thánh.
Ví dụ:
Ngôi đền này là thánh địa của cộng đồng địa phương.
Nghĩa: (cũ). Đất thánh.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta bước nhẹ khi vào thánh địa để tỏ lòng kính trọng.
- Trong truyện, đoàn hành hương đi đến thánh địa vào buổi sớm.
- Ông nội dặn con phải im lặng khi đứng trước thánh địa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ coi ngọn đồi ấy là thánh địa, mỗi năm đều về dâng hương.
- Ngôi đền cổ được xem như thánh địa của làng, nơi ai cũng cúi đầu khi bước qua cổng.
- Giữa thung lũng mù sương, một thánh địa hiện ra, khiến cả đoàn chợt hạ giọng.
3
Người trưởng thành
- Ngôi đền này là thánh địa của cộng đồng địa phương.
- Đến thánh địa, người ta không chỉ cầu nguyện mà còn tìm một khoảng lặng cho tâm hồn.
- Anh bước qua cổng, như rũ bụi đường đời trước khi vào thánh địa.
- Giữa nhịp sống vội vã, thánh địa là lời nhắc về niềm tin và sự khiêm nhường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đất thánh.
Từ đồng nghĩa:
đất thánh thánh thổ
Từ trái nghĩa:
tà địa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thánh địa | trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn giáo rõ; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Ngôi đền này là thánh địa của cộng đồng địa phương. |
| đất thánh | trung tính, cổ điển; dùng trong văn tôn giáo hoặc văn sử Ví dụ: Người hành hương trở về đất thánh sau nhiều năm xa cách. |
| thánh thổ | trang trọng, văn chương cổ; sắc thái tôn giáo đậm Ví dụ: Tín đồ luôn hướng lòng về thánh thổ. |
| tà địa | văn chương, cổ; sắc thái phủ định mạnh, đối lập tôn–tà Ví dụ: Họ xem nơi ấy là tà địa, tránh lui tới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác linh thiêng và cổ kính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các địa điểm có ý nghĩa tôn giáo hoặc lịch sử đặc biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "đất thánh" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm tôn giáo khác như "đền thờ" hay "chùa chiền".
- Khác biệt với "đất thánh" ở mức độ trang trọng và cổ kính.
- Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thánh địa", "thánh địa này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), hoặc tính từ (linh thiêng).





