Đất thánh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi được coi là thiêng liêng đối với một tôn giáo; thường là nơi có di hài, di vật của một giáo chủ.
Ví dụ: Đoàn hành hương lặng lẽ tiến vào đất thánh.
2.
danh từ
Khu vực dành riêng để chôn cất người theo đạo Thiên Chúa (từ dùng trong đạo Thiên Chúa).
Ví dụ: Gia đình đưa bà vào an nghỉ trong đất thánh của giáo xứ.
3.
danh từ
Nơi được coi là thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
Ví dụ: Trong gia đình, bàn thờ là đất thánh, không ai được bỡn cợt.
Nghĩa 1: Nơi được coi là thiêng liêng đối với một tôn giáo; thường là nơi có di hài, di vật của một giáo chủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng tớ đứng nhỏ nhẹ trước đất thánh của ngôi chùa.
  • Bà dẫn em vào đất thánh và dạy chắp tay lễ Phật.
  • Cô dặn đừng cười nói to khi bước vào đất thánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người hành hương lội suối băng rừng để tới đất thánh của đạo mình.
  • Trong giờ Sử, thầy kể về một đất thánh có lưu giữ xá lợi, ai nghe cũng trang nghiêm.
  • Cậu ấy ước một lần đặt chân đến đất thánh để hiểu sâu hơn niềm tin của tổ tiên.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn hành hương lặng lẽ tiến vào đất thánh.
  • Giữa nhịp sống hối hả, người ta vẫn tìm về đất thánh như tìm lại hơi ấm cho tâm hồn.
  • Đứng trước đất thánh, tôi bỗng thấy lời nguyện trở nên trong trẻo, như được gột rửa khỏi bụi đời.
  • Có những con đường chỉ dẫn lối thân xác, còn đất thánh mở ra lối cho lòng tin.
Nghĩa 2: Khu vực dành riêng để chôn cất người theo đạo Thiên Chúa (từ dùng trong đạo Thiên Chúa).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại được an táng trong đất thánh của xứ đạo.
  • Mẹ dẫn em ra đất thánh thắp nến cầu nguyện.
  • Chúng em đi ngang đất thánh, ai cũng bước nhẹ và nói khẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cha xứ nhắc mọi người giữ trật tự khi vào đất thánh viếng mộ.
  • Gió chiều thổi qua đất thánh, mùi nhang quyện với tiếng chuông nhà thờ.
  • Nhà bạn Lan gần đất thánh nên tối nào cũng nghe kinh cầu cho các linh hồn.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình đưa bà vào an nghỉ trong đất thánh của giáo xứ.
  • Đất thánh yên tĩnh, mỗi nấm mộ là một câu chuyện lặng im giữa bóng thông.
  • Người sống trở về sau lễ, còn đất thánh ở lại với những lời kinh chưa dứt.
  • Ở rìa thị trấn, đất thánh giữ nhịp chậm cho những ai cần một chỗ ngồi nhớ.
Nghĩa 3: Nơi được coi là thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường lúc chào cờ là đất thánh của nghi lễ.
  • Phòng thí nghiệm là đất thánh, không được nghịch bậy.
  • Đi thi, bài làm là đất thánh, không được chép bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với đội bóng, khán đài cổ vũ cuồng nhiệt là đất thánh của tinh thần.
  • Trong thư viện, khu vực yên tĩnh là đất thánh của người mê sách.
  • Đối với nhóm nhạc, phòng tập là đất thánh, ai cũng tắt điện thoại.
3
Người trưởng thành
  • Trong gia đình, bàn thờ là đất thánh, không ai được bỡn cợt.
  • Với người cầm bút, trang giấy trắng là đất thánh: đặt bừa một chữ cũng thấy áy náy.
  • Trong nghề, nguyên tắc an toàn là đất thánh, đừng thử thách nó bằng may rủi.
  • Ở miền ký ức, có những lời hứa là đất thánh, chạm vào là tự răn mình phải giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí trang nghiêm, thiêng liêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các địa điểm có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc thiêng liêng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên địa danh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm tôn giáo khác như "thánh địa".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mảnh đất thánh", "đất thánh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), và tính từ (thiêng liêng, bất khả xâm phạm).
thánh địa linh địa đền chùa miếu nhà thờ thánh đường am tịnh xá lăng tẩm