Thành danh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thành đạt, có tiếng tăm tốt.
Ví dụ:
Ông ấy thành danh nhờ kiên trì và làm việc tử tế.
Nghĩa: Thành đạt, có tiếng tăm tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Chị ấy chăm học và sau này thành danh, ai cũng tự hào.
- Chú nghệ sĩ luyện đàn mỗi ngày để thành danh trên sân khấu.
- Bạn thủ môn của lớp mơ mai này thành danh trong đội tuyển quốc gia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ mình chọn con đường nghiên cứu, mong thành danh bằng những công trình hữu ích.
- Cô ca sĩ trẻ không vội nổi tiếng sớm, cô muốn thành danh nhờ giọng hát thật lực.
- Nhiều người rời quê lên thành phố, hy vọng thành danh bằng nghề mình yêu.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy thành danh nhờ kiên trì và làm việc tử tế.
- Không phải ai tài năng cũng thành danh; đôi khi thời cơ và sự dấn thân quyết định chặng đường.
- Có người thành danh sớm rồi chững lại, có người lặng lẽ rất lâu rồi bỗng vụt sáng.
- Thành danh thì khó, giữ được danh mới khó hơn, vì mỗi bước chân đều có ánh nhìn theo dõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành đạt, có tiếng tăm tốt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành danh | Trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh kết quả nổi tiếng, được thừa nhận rộng rãi. Ví dụ: Ông ấy thành danh nhờ kiên trì và làm việc tử tế. |
| nổi danh | Trung tính; nhấn mạnh sự vang danh công chúng Ví dụ: Sau vai diễn đó, cô ấy nổi danh khắp nước. |
| lừng danh | Mạnh hơn; sắc thái vang dội, tầm ảnh hưởng rộng Ví dụ: Ông trở thành nhà khoa học lừng danh thế giới. |
| trứ danh | Văn chương/trang trọng; gợi uy tín lâu đời Ví dụ: Quán phở trứ danh ấy gắn với tên tuổi của bà chủ. |
| hữu danh | Trang trọng; nhấn mạnh có danh tiếng thực Ví dụ: Ông là bác sĩ hữu danh trong ngành. |
| vô danh | Trung tính; chỉ trạng thái không tên tuổi, không tiếng tăm Ví dụ: Anh vẫn vô danh sau nhiều năm sáng tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thành công của cá nhân trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh quá trình đạt được danh tiếng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với người đã đạt được thành công.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công và danh tiếng của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về thành công nhỏ lẻ.
- Thường đi kèm với tên người hoặc lĩnh vực mà họ thành công.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành công khác như "thành công" hay "nổi tiếng".
- "Thành danh" nhấn mạnh vào danh tiếng hơn là chỉ thành tựu.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động đạt được danh tiếng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thành" và "danh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đã thành danh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người (anh ấy, cô ấy).






Danh sách bình luận