Lừng lẫy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vang lừng tới mức khắp nơi ai cũng biết.
Ví dụ:
Bộ phim ra mắt và lừng lẫy chỉ sau một cuối tuần.
Nghĩa: Vang lừng tới mức khắp nơi ai cũng biết.
1
Học sinh tiểu học
- Chiến thắng của đội bóng làng bỗng lừng lẫy, ai cũng nhắc.
- Bài hát ấy lừng lẫy, đi đâu cũng nghe người ta hát.
- Chú bộ đội lập công lừng lẫy, cả xóm treo cờ chúc mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giải đấu, cái tên của cô vận động viên lừng lẫy khắp sân trường.
- Tác phẩm đoạt giải khiến tên tuổi nhà văn lừng lẫy trên mạng xã hội.
- Một phát minh hữu ích có thể khiến một học sinh bình thường bỗng lừng lẫy trong mắt bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim ra mắt và lừng lẫy chỉ sau một cuối tuần.
- Sự nghiệp của anh ta lừng lẫy từ một bản hit, rồi tin tức phủ sóng mọi kênh.
- Sau vụ kiện thắng lợi, hãng luật bỗng lừng lẫy, điện thoại reo không ngớt.
- Chiếc quán nhỏ nơi góc phố lừng lẫy nhờ một bài review, khách xếp hàng dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nổi tiếng" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự kiện, nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự nổi bật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật, tầm ảnh hưởng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người, sự kiện, thành tựu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nổi tiếng" nhưng "lừng lẫy" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái nổi bật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công trạng lừng lẫy", "thành tích lừng lẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc thành tựu, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng".





