Thần tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem thần hồn nát thần tính.
Ví dụ: Cô ấy bình tĩnh lại đi; hoảng quá là nát thần tính ngay.
Nghĩa: xem thần hồn nát thần tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng sét, em giật mình, thần tính rối tung, lỡ làm rơi bát.
  • Thầy gọi bất ngờ, bạn Nam cuống lên, thần tính chẳng yên để trả lời.
  • Mất con diều, bé hốt hoảng, thần tính rối nên chạy khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang kiểm tra mà quên máy tính, cậu tái mặt, thần tính chao đảo, làm nhầm cả bài.
  • Vừa nghe đồn có kiểm tra miệng, nhiều bạn bỗng thần tính rối bời, câu chữ trôi tuột khỏi đầu.
  • Bóng đèn chợt tắt, lớp ồn ào, vài bạn thần tính hoảng loạn tưởng có sự cố lớn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bình tĩnh lại đi; hoảng quá là nát thần tính ngay.
  • Tin xấu ập đến, ai cũng run tay, thần tính rách bươm, lời nói vấp vào nhau.
  • Đêm trực cấp cứu, tiếng còi hú khiến thần tính tôi như bị xé, nhưng vẫn phải vững tay nghề.
  • Chỉ một lời đe doạ mơ hồ cũng đủ làm người ta nát thần tính, tưởng tượng đẩy nỗi sợ lên thành cơn bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự sâu sắc, huyền bí trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và uyên bác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm tôn giáo, triết học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'thần thánh'.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thần tính của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các từ chỉ trạng thái như "mất", "giữ", "bảo vệ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...