Thăn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần thịt toàn nạc ở lưng súc vật (thường là lợn) mổ thịt.
Ví dụ:
Cửa hàng còn thăn lợn tươi, tôi lấy một miếng vừa ăn.
2.
danh từ
(ít dùng). Bắp thịt tròn, chắc.
Nghĩa 1: Phần thịt toàn nạc ở lưng súc vật (thường là lợn) mổ thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua thăn lợn về nấu canh ngọt.
- Cô bán hàng cắt miếng thăn mềm cho bà.
- Con mèo ngửi mùi thăn rang thơm lừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bếp trưởng chọn miếng thăn đều sợi để áp chảo cho lớp học nấu ăn.
- Ba ướp thăn lợn với chút tỏi, mùi thơ dậy lên cả gian bếp.
- Thực đơn ghi rõ “cơm thăn sốt tiêu”, nghe đã thấy muốn thử.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng còn thăn lợn tươi, tôi lấy một miếng vừa ăn.
- Miếng thăn ít mỡ nên hợp người đang cần ăn thanh, chỉ cần áp chảo nhanh là đủ.
- Tôi thích thăn thái mỏng, ướp ít muối, để vị ngọt thịt tự lên tiếng.
- Chọn thăn đúng thớ, dao lướt một đường, bữa cơm tối gọn mà tròn vị.
Nghĩa 2: (ít dùng). Bắp thịt tròn, chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần thịt toàn nạc ở lưng súc vật (thường là lợn) mổ thịt.
Nghĩa 2: (ít dùng). Bắp thịt tròn, chắc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thăn | Ít dùng, mang sắc thái văn chương hoặc cổ. Ví dụ: |
| bắp | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bắp thịt nói chung hoặc bắp thịt tròn, nổi rõ. Ví dụ: Anh ấy có bắp tay cuồn cuộn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn hoặc khi đi chợ mua thịt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm, chế biến thịt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần thịt cụ thể trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc thịt.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ rõ phần thịt nạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các phần thịt khác như "ba chỉ" hay "mông".
- Khác biệt với từ "nạc" ở chỗ "thăn" chỉ phần thịt cụ thể hơn.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếng thăn", "thăn lợn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ngon", "mềm") và lượng từ (như "một", "hai").





