Thân cô thế cô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tình cảnh đơn độc, yếu thế, không có chỗ dựa.
Ví dụ:
Tôi lạc giữa đám đông mà thấy thân cô thế cô.
Nghĩa: Tình cảnh đơn độc, yếu thế, không có chỗ dựa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ mới chuyển trường, chưa quen ai nên thấy mình thân cô thế cô giữa sân chơi.
- Chú mèo lạc mất chủ, ngồi nép dưới hiên, trông thân cô thế cô.
- Cây non mọc giữa bãi đất trống, gió thổi làm nó thân cô thế cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu học sinh tỉnh lẻ lên thành phố thi, đứng giữa bến xe mà thấy thân cô thế cô.
- Nhân vật trong truyện bị bạn bè xa lánh, mỗi giờ ra chơi đều thân cô thế cô.
- Giữa đội bóng toàn người lạ, tân binh mắc lỗi rồi chợt thấy mình thân cô thế cô.
3
Người trưởng thành
- Tôi lạc giữa đám đông mà thấy thân cô thế cô.
- Khi hợp đồng đổ bể, anh mới hiểu cảm giác thân cô thế cô trong thương trường khắc nghiệt.
- Người mẹ đơn thân ôm con đi khám đêm mưa, dáng họ nhỏ lại, thân cô thế cô trước cửa bệnh viện sáng lạnh.
- Ở quê nhà, mảnh vườn bị giải tỏa, ông lão đội nón cũ đứng nhìn, thân cô thế cô giữa lời người và tiếng máy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình cảnh của ai đó khi họ không có người thân hay sự hỗ trợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoàn cảnh xã hội hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác bi thương, nhấn mạnh sự cô đơn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, yếu đuối và thiếu sự hỗ trợ.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để nhấn mạnh tình cảnh khó khăn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn độc và thiếu chỗ dựa của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan và trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự cô đơn khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh gây cảm giác bi lụy không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò như một định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm từ định ngữ hoặc trạng ngữ, ví dụ: "Anh ấy sống trong tình cảnh thân cô thế cô."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tình cảnh, ví dụ: "người", "tình cảnh".






Danh sách bình luận