Thân chinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Vua) tự mình cầm quân ra mặt trận.
Ví dụ: Nhà vua thân chinh cầm quân ra trận.
2.
tính từ
(dùng phụ trước động từ) Tự mình trực tiếp đi làm một việc nào đó mà đáng lẽ có thể giao cho người dưới làm
Ví dụ: Sếp thân chinh đến cửa hàng để nghe phản hồi của khách.
Nghĩa 1: (Vua) tự mình cầm quân ra mặt trận.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua thân chinh ra chiến trường để chỉ huy quân lính.
  • Nghe tin vua thân chinh, dân làng ra đường tiễn đưa.
  • Vua mặc áo giáp, thân chinh dẫn quân vượt qua sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước tình thế nguy nan, nhà vua quyết định thân chinh để củng cố sĩ khí.
  • Tin vua thân chinh lan khắp thành, khiến người dân vừa lo lắng vừa tự hào.
  • Vị vua trẻ thân chinh, xem trận đồ và tự đặt kế hoạch tiến công.
3
Người trưởng thành
  • Nhà vua thân chinh cầm quân ra trận.
  • Trong sử sách, mỗi lần vua thân chinh thường đi kèm những toan tính hiểm yếu của quốc gia.
  • Ông vua ấy chọn thân chinh không chỉ để thắng trận, mà để giữ lòng người.
  • Tiếng trống thúc vang, cờ xí phần phật, bóng nhà vua thân chinh nổi bật giữa đoàn quân.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước động từ) Tự mình trực tiếp đi làm một việc nào đó mà đáng lẽ có thể giao cho người dưới làm
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng thân chinh xuống lớp kiểm tra bảng viết.
  • Ba tôi thân chinh ra vườn tưới cây, không nhờ ai giúp.
  • Chú đội trưởng thân chinh đi phát bóng cho tụi em đá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hiệu trưởng thân chinh dự giờ, nên cả lớp chuẩn bị rất cẩn thận.
  • Quản lý thân chinh giao tài liệu, dặn từng nhóm rõ ràng.
  • Huấn luyện viên thân chinh đứng sân, thị phạm từng động tác.
3
Người trưởng thành
  • Sếp thân chinh đến cửa hàng để nghe phản hồi của khách.
  • Ông chủ thân chinh gọi điện cho đối tác, tránh vòng vo qua trung gian.
  • Chị trưởng nhóm thân chinh rà soát hồ sơ, từng trang một.
  • Trong việc quan trọng, anh chọn thân chinh đi gặp người ta, để lời nói có trọng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Vua) tự mình cầm quân ra mặt trận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
uỷ chiến
Từ Cách sử dụng
thân chinh trang trọng, cổ điển; sắc thái mạnh, quyền uy, gắn với bối cảnh quân sự - vương quyền Ví dụ: Nhà vua thân chinh cầm quân ra trận.
uỷ chiến trang trọng, cổ; giao người khác cầm quân Ví dụ: Nhà vua chọn ủy chiến cho tướng tài thay vì tự mình ra trận.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước động từ) Tự mình trực tiếp đi làm một việc nào đó mà đáng lẽ có thể giao cho người dưới làm
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân chinh trang trọng, nhấn mạnh tự thân đảm nhiệm; trung tính về cảm xúc, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Sếp thân chinh đến cửa hàng để nghe phản hồi của khách.
đích thân trang trọng, phổ biến; nhấn mạnh tự làm Ví dụ: Ông ấy đích thân kiểm tra hồ sơ.
tự thân trang trọng, hơi văn chương; nhấn mạnh tự mình Ví dụ: Chủ tịch tự thân xuống hiện trường.
uỷ quyền trang trọng; giao cho người khác làm Ví dụ: Cô ấy ủy quyền cho trợ lý tiếp khách.
giao phó trung tính; trao việc cho cấp dưới Ví dụ: Anh giao phó việc này cho tổ kỹ thuật.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về các sự kiện quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, uy nghiêm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm, thường liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự mình thực hiện một nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tự mình làm việc khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
  • Khác biệt với từ "tự thân" ở chỗ "thân chinh" thường liên quan đến hành động có tính chất lãnh đạo hoặc quân sự.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...