Than cám
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Than vụn, hạt nhỏ
Ví dụ:
Chị mua một bao than cám để ủ ấm cho đàn gà con.
Nghĩa: Than vụn, hạt nhỏ
1
Học sinh tiểu học
- Người chú xúc than cám vào bếp tổ ong để nấu cơm.
- Em nhặt than cám rơi bên cạnh bao than để sân sạch sẽ.
- Mưa tạnh, vệt than cám trên nền gạch đen lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bếp đun nước chè dùng than cám vì cháy đều và lâu tắt.
- Người thợ sàng than, tách than cám ra để bán cho quán phở.
- Than cám vương đầu ngón tay, chỉ chạm nhẹ là đen cả trang vở.
3
Người trưởng thành
- Chị mua một bao than cám để ủ ấm cho đàn gà con.
- Ở xưởng gạch, than cám là thứ lửa âm thầm mà bền bỉ, nuôi cả lò nung qua đêm.
- Anh lao công quét sân, tiếng chổi kéo theo làn bụi than cám lấm tấm như mưa đen.
- Ngày cúp điện, nồi cá kho nhờ bếp than cám mà sôi lăn tăn, thơm kín cả ngõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Than vụn, hạt nhỏ
Từ đồng nghĩa:
than mịn than bột
Từ trái nghĩa:
than cục
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| than cám | trung tính, chuyên ngành than/kỹ thuật; sắc thái mô tả, không biểu cảm Ví dụ: Chị mua một bao than cám để ủ ấm cho đàn gà con. |
| than mịn | trung tính, kỹ thuật; gần nghĩa về kích cỡ hạt Ví dụ: Lò hơi này dùng than mịn để đốt tầng sôi. |
| than bột | trung tính, kỹ thuật; nhấn mạnh dạng rất nhỏ, gần như bột Ví dụ: Xưởng sản xuất lọc nước cần than bột hoạt tính. |
| than cục | trung tính, kỹ thuật; đối lập kích cỡ hạt lớn Ví dụ: Lò ghi xích ưu tiên dùng than cục hơn là than cám. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến công nghiệp năng lượng hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp khai thác và sử dụng than.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề kỹ thuật hoặc công nghiệp liên quan đến than.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại than khác nếu không nắm rõ đặc điểm kỹ thuật.
- Khác biệt với "than cục" ở kích thước và cách sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "than" và "cám" để chỉ loại than có kích thước nhỏ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "than cám chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mịn", "tốt"), lượng từ ("một ít", "nhiều"), và động từ ("sử dụng", "mua").






Danh sách bình luận